addax

/'ædæks/
Học thuật
Thân thiện
addax

A desert addax stands on a sandy dune under a bright sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương sừng queo: Một loài linh dương lớn thuộc Bắc Phi, sừng dài xoắn nhẹ, thích nghi với môi trường sa mạc. Tên khoa học Addax nasomaculatus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The addax is a critically endangered species. (Linh dương sừng queo một loài cực kỳ nguy cấp.)
    • We saw an addax at the conservation park. (Chúng tôi đã thấy một con linh dương sừng queocông viên bảo tồn.)
    • The horns of the addax are its most distinctive feature. (Cặp sừng đặc điểm dễ nhận biết nhất của linh dương sừng queo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Addax population": quần thể linh dương sừng queo.

    • The addax population has declined drastically due to hunting. (Quần thể linh dương sừng queo đã suy giảm nghiêm trọng do săn bắn.)
  • "Addax habitat": môi trường sống của linh dương sừng queo.

    • Protecting the addax habitat is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của linh dương sừng queo rất quan trọng cho sự tồn tại của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antelope (n): linh dương (tên gọi chung cho họ động vật sừng, móng guốc chẵn).
  • Oryx (n): linh dương Oryx (một loài linh dương sa mạc khác, sừng thẳng).
Từ đồng nghĩa
  • Screw-horn antelope: linh dương sừng xoắn (tên gọi mô tả khác dựa trên hình dáng sừng).
addax

A desert addax stands on a sandy dune under a bright sun.

danh từ
  1. (động vật học) linh dương sừng queo (Bắc Phi)