addax
/'ædæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương sừng queo: Một loài linh dương lớn thuộc Bắc Phi, có sừng dài và xoắn nhẹ, thích nghi với môi trường sa mạc. Tên khoa học là Addax nasomaculatus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The addax is a critically endangered species. (Linh dương sừng queo là một loài cực kỳ nguy cấp.)
- We saw an addax at the conservation park. (Chúng tôi đã thấy một con linh dương sừng queo ở công viên bảo tồn.)
- The horns of the addax are its most distinctive feature. (Cặp sừng là đặc điểm dễ nhận biết nhất của linh dương sừng queo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Addax population": quần thể linh dương sừng queo.
- The addax population has declined drastically due to hunting. (Quần thể linh dương sừng queo đã suy giảm nghiêm trọng do săn bắn.)
"Addax habitat": môi trường sống của linh dương sừng queo.
- Protecting the addax habitat is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của linh dương sừng queo là rất quan trọng cho sự tồn tại của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antelope (n): linh dương (tên gọi chung cho họ động vật có sừng, móng guốc chẵn).
- Oryx (n): linh dương Oryx (một loài linh dương sa mạc khác, có sừng thẳng).
Từ đồng nghĩa
- Screw-horn antelope: linh dương sừng xoắn (tên gọi mô tả khác dựa trên hình dáng sừng).
danh từ
- (động vật học) linh dương sừng queo (Bắc Phi)