acuminate

/ə'kju:minit/
Học thuật
Thân thiện
acuminate

The leaf has an acuminate tip.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học, Sinh học):

    • Nhọn mũi, nhọn đầu: Dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (như , cánh hoa) thuôn dài thon nhọn dần về phía đầu, tạo thành một điểm rất sắc nhọn.
    • chóp nhọn: Chỉ một vật thể đầu kết thúc bằng một điểm nhọn sắc.
  2. Động từ (Hiếm gặp):

    • Làm cho nhọn, mài nhọn: Hành động làm cho một vật trở nên nhọn hoặc sắc hơn.
    • Thuôn nhọn dần: Quá trình trở nên thon nhọn dần về một phía.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The leaf has an acuminate tip, which helps water drip off easily. (Chiếc đầu nhọn mũi, giúp nước dễ dàng nhỏ xuống.)
    • Botanists noted the acuminate petals of the rare flower. (Các nhà thực vật học ghi nhận những cánh hoa chóp nhọn của loài hoa quý hiếm.)
  • Động từ (ít dùng):

    • The craftsman acuminated the wooden stake to a fine point. (Người thợ mài nhọn chiếc cọc gỗ thành một đầu nhọn sắc.)
    • The blade acuminates towards its end. (Lưỡi dao thuôn nhọn dần về phía đầu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acuminate apex": Đỉnh nhọn mũi (thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học hình học để mô tả phần nhọn nhất).
    • The diagram shows a leaf with an acuminate apex. (Biểu đồ cho thấy một chiếc đỉnh nhọn mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Acumination (danh từ): Sự nhọn mũi; trạng thái hoặc đặc điểm của việc đầu nhọn.
    • The acumination of the needle is crucial for precision. (Độ nhọn mũi của mũi kim rất quan trọng cho độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointed: đầu nhọn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Tapering: Thon nhọn dần (nhấn mạnh vào hình dạng thuôn dài).
  • Cuspidate: mũi nhọn (thường dùng trong giải phẫu, sinh học).
Từ trái nghĩa
  • Obtuse: ( đầu tròn, không nhọn).
  • Rounded: Tròn.
  • Truncate: Cụt (bị cắt ngang, không đầu nhọn).
acuminate

The leaf has an acuminate tip.

tính từ
  1. (thực vật học) nhọn mũi

Từ tương tự