acuminate
/ə'kju:minit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Thực vật học, Sinh học):
- Nhọn mũi, nhọn đầu: Dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (như lá, cánh hoa) thuôn dài và thon nhọn dần về phía đầu, tạo thành một điểm rất sắc và nhọn.
- Có chóp nhọn: Chỉ một vật thể có đầu kết thúc bằng một điểm nhọn sắc.
Động từ (Hiếm gặp):
- Làm cho nhọn, mài nhọn: Hành động làm cho một vật trở nên nhọn hoặc sắc hơn.
- Thuôn nhọn dần: Quá trình trở nên thon và nhọn dần về một phía.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The leaf has an acuminate tip, which helps water drip off easily. (Chiếc lá có đầu nhọn mũi, giúp nước dễ dàng nhỏ xuống.)
- Botanists noted the acuminate petals of the rare flower. (Các nhà thực vật học ghi nhận những cánh hoa có chóp nhọn của loài hoa quý hiếm.)
Động từ (ít dùng):
- The craftsman acuminated the wooden stake to a fine point. (Người thợ mài nhọn chiếc cọc gỗ thành một đầu nhọn sắc.)
- The blade acuminates towards its end. (Lưỡi dao thuôn nhọn dần về phía đầu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acuminate apex": Đỉnh nhọn mũi (thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học và hình học để mô tả phần nhọn nhất).
- The diagram shows a leaf with an acuminate apex. (Biểu đồ cho thấy một chiếc lá có đỉnh nhọn mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Acumination (danh từ): Sự nhọn mũi; trạng thái hoặc đặc điểm của việc có đầu nhọn.
- The acumination of the needle is crucial for precision. (Độ nhọn mũi của mũi kim là rất quan trọng cho độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Pointed: Có đầu nhọn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Tapering: Thon nhọn dần (nhấn mạnh vào hình dạng thuôn dài).
- Cuspidate: Có mũi nhọn (thường dùng trong giải phẫu, sinh học).
Từ trái nghĩa
- Obtuse: Tù (có đầu tròn, không nhọn).
- Rounded: Tròn.
- Truncate: Cụt (bị cắt ngang, không có đầu nhọn).