actinotherapy

actinotherapy

A doctor uses actinotherapy to treat a patient's condition.

Định nghĩa

Actinotherapy (Danh từ): - Trong y học, "actinotherapy" phương pháp điều trị bệnh (đặc biệt ung thư) bằng cách tiếp xúc với chất phóng xạ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp phóng xạ để thu nhỏ khối u.)
  • (Liệu pháp phóng xạ thường được kết hợp với phẫu thuật để đạt kết quả tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo actinotherapy": trải qua liệu pháp phóng xạ.
    • She had to undergo actinotherapy for six weeks. ( ấy phải trải qua liệu pháp phóng xạ trong sáu tuần.)
  • "actinotherapy session": một buổi điều trị phóng xạ.
    • Each actinotherapy session lasts about 15 minutes. (Mỗi buổi điều trị phóng xạ kéo dài khoảng 15 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinic (Tính từ): thuộc về tia phóng xạ hoặc tác động hóa học của ánh sáng.
    • Actinic rays are used in actinotherapy. (Tia phóng xạ được sử dụng trong liệu pháp phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiotherapy: liệu pháp phóng xạ (thuật ngữ phổ biến hơn).
  • Radiation therapy: liệu pháp bức xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "actinotherapy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "actinotherapy".