acidification
/'æsidifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Sự axit hóa: Quá trình làm cho một chất trở nên có tính axit, hoặc làm tăng nồng độ ion hydro (H⁺) trong một dung dịch, dẫn đến việc giảm độ pH.
- (Sinh thái học) Sự axit hóa: Quá trình môi trường (như đại dương, đất hoặc nước ngọt) trở nên có tính axit hơn, thường do hấp thụ khí CO₂ từ khí quyển hoặc do ô nhiễm công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'acidification des océans est une conséquence directe de l'augmentation du dioxyde de carbone dans l'atmosphère. (Sự axit hóa đại dương là hậu quả trực tiếp của việc tăng lượng khí cacbon đioxit trong khí quyển.)
- Ce procédé chimique provoque l'acidification de la solution. (Quy trình hóa học này gây ra sự axit hóa của dung dịch.)
- Les scientifiques étudient l'acidification des sols due aux pluies acides. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự axit hóa đất do mưa axit gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acidification océanique": sự axit hóa đại dương.
- L'acidification océanique menace les récifs coralliens. (Sự axit hóa đại dương đe dọa các rạn san hô.)
"taux d'acidification": tốc độ/tỷ lệ axit hóa.
- Le taux d'acidification des lacs alpins est alarmant. (Tốc độ axit hóa của các hồ trên núi Alps thật đáng báo động.)
Biến thể và từ gần giống
Acidifier (động từ): làm cho có tính axit, axit hóa.
- Les émissions industrielles acidifient les pluies. (Khí thải công nghiệp làm axit hóa các cơn mưa.)
Acide (tính từ/danh từ): có tính axit; chất axit.
- Acidité (danh từ giống cái): tính axit, độ axit.
Từ đồng nghĩa
- Augmentation de l'acidité: sự gia tăng tính axit.
- Baisse du pH: sự giảm độ pH.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "acidification")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acidification")
danh từ giống cái
- (hóa học) sự axit hóa