acicular
/ə'sikjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình kim: Mô tả vật thể có hình dạng thon dài, nhọn, giống như cây kim.
- Kết tinh thành hình kim: Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là địa chất và hóa học, dùng để mô tả cấu trúc tinh thể mọc thành hình kim hoặc sợi dài, nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mineral has an acicular crystal habit. (Khoáng vật này có tập tinh dạng hình kim.)
- Some plants have acicular leaves to reduce water loss. (Một số loài thực vật có lá hình kim để giảm mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acicular structure": Cấu trúc hình kim. Thuật ngữ chuyên ngành trong tinh thể học và khoa học vật liệu.
- The acicular structure of the metal gives it unique strength. (Cấu trúc hình kim của kim loại mang lại cho nó độ bền đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Aciculate (adj): Có những chấm nhỏ li ti hoặc vết lằn rất nhỏ, mảnh như kim.
- Aciculum (danh từ): Một cấu trúc giống như cây kim, thường gặp trong giải phẫu học của một số động vật không xương sống.
Từ đồng nghĩa
- Needle-shaped: Có hình dạng như cây kim.
- Aciform: Có hình dáng như cây kim (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "acicular" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acicular".)
tính từ
- hình kim; kết tinh thành hình kim