accéder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đến, vào, tiếp cận một địa điểm: Hành động đi đến hoặc vào được một nơi nào đó, thườngmột nơi tính chất riêng tư, quan trọng hoặc khó vào.
    • Đạt tới, giành được (một vị trí, cấp bậc, trạng thái): Hành động đạt được một mục tiêu, một địa vị hoặc một điều kiện mong muốn sau một quá trình.
    • Chấp nhận, đồng ý, bằng lòng (với một yêu cầu, đề nghị): Hành động đồng ý hoặc nhượng bộ trước một lời thỉnh cầu, đề xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On accède à la terrasse par cet escalier. (Người ta lên được sân thượng bằng cầu thang này.)
    • Il a enfin accédé au poste de directeur. (Cuối cùng anh ấy đã đạt được chức vụ giám đốc.)
    • Le comité a accédé à leur demande. (Ủy ban đã chấp nhận yêu cầu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accéder au pouvoir / au trône": Lên nắm quyền / lên ngôi.

    • Le prince a accédé au trône à la mort de son père. (Hoàng tử đã lên ngôi khi cha ông qua đời.)
  • "Accéder à la connaissance / à la vérité": Tiếp cận tri thức / đạt tới sự thật.

    • Ce livre permet d'accéder à une connaissance approfondie. (Cuốn sách này cho phép tiếp cận một kiến thức sâu sắc.)
  • "Accéder à une demande": Chấp thuận một yêu cầu (cách dùng trang trọng, thường trong văn bản hành chính hoặc chính thức).

Biến thể từ liên quan
  • Accès (danh từ giống đực): sự đi vào, lối vào; quyền tiếp cận; cơn (bệnh, giận dữ).

    • L'accès au bâtiment est interdit. (Lối vào tòa nhà bị cấm.)
    • un accès de fièvre (một cơn sốt)
  • Accessible (tính từ): có thể tiếp cận được, dễ hiểu, dễ gần.

    • Un prix accessible (Một mức giá phải chăng/vừa túi tiền.)
  • Accession (danh từ giống cái): sự lên ngôi, sự gia nhập; sự đạt tới.

    • l'accession d'un pays à l'indépendance (sự giành được độc lập của một quốc gia)
Từ đồng nghĩa
  • Parvenir à: đạt tới, tới được (một mục tiêu, địa điểm).
  • Atteindre: đạt tới, với tới.
  • Acquiescer à: bằng lòng, ưng thuận (với một yêu cầu - trang trọng).
  • Consentir à: đồng ý, chấp thuận.
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Accéder à (luôn đi với giới từ "à"): Đâycấu trúc bắt buộc. Từ "accéder" luôn được theo sau bởi giới từ "à" một danh từ hoặc động từ nguyên mẫu.
    • accéder à un site internet (truy cập vào một trang web)
    • accéder à comprendre (đạt tới sự hiểu biết - cách dùng ít phổ biến hơn)
Thành ngữ liên quan
  • Accéder aux honneurs: Đạt tới những vinh dự, danh vọng.

    • Après une longue carrière, il a accédé aux honneurs. (Sau một sự nghiệp dài, ông đã đạt tới những vinh dự.)
  • Accéder au rang de...: Được thăng lên hàng, đạt tới cấp bậc...

    • Elle a accédé au rang de professeure émérite. ( đã được phong lên hàng giáo sư danh dự.)
nội động từ
  1. đến, vào
    • Accéder au salon par la salle à manger
      vào phòng khách bằng cách đi qua phòng ăn
  2. đạt tới
    • Accéder à un poste
      đạt tới một chức vị
  3. chấp nhận, bằng lòng
    • Accéder à une demande
      chấp nhận một đơn xin

Từ gần giống