accouder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chống khuỷu tay: Hành động đặt hoặc dựa khuỷu tay lên một bề mặt để đỡ phần thân trên.
    • Tựa khuỷu tay: Hành động dựa người bằng khuỷu tay, thường trong tư thế thư giãn hoặc suy tư.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'accoude à la fenêtre pour regarder la rue. (Anh ấy chống khuỷu tay vào cửa sổ để nhìn ra phố.)
    • Ne t'accoude pas sur la table, ce n'est pas poli. (Đừng chống khuỷu tay lên bàn, thế không lịch sự.)
    • Elle s'est accoudée au comptoir en attendant sa commande. ( ấy đã tựa khuỷu tay lên quầy trong khi chờ đồ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'accouder contre quelque chose": Chống/Tựa khuỷu tay vào vật đó.

    • Le vieil homme s'accoudait contre le mur, fatigué. (Ông lão tựa khuỷu tay vào tường, mệt mỏi.)
  • "Être accoudé" (Tính từ): Ở trong tư thế đang chống khuỷu tay. (Đâydạng quá khứ phân từ được dùng như tính từ).

    • On le voyait souvent accoudé au bar du café. (Người ta thường thấy anh ta trong tư thế chống khuỷu tayquầy bar của quán phê.)
Biến thể từ liên quan
  • Accoudoir (Danh từ): Tay vịn, chỗ để tay (trên ghế, xe hơi).

    • L'accoudoir du fauteuil est en cuir. (Tay vịn của chiếc ghế bành làm bằng da.)
  • Coude (Danh từ): Khuỷu tay. (Đâydanh từ gốc tạo nên động từ "accouder").

    • Il s'est fait mal au coude. (Anh ấy bị đau khuỷu tay.)
Từ đồng nghĩa
  • S'appuyer sur les coudes: Tựa vào bằng khuỷu tay.
  • Prendre appui sur ses coudes: Chống đỡ bằng khuỷu tay.
Ghi chú về cách dùng
  • "S'accouder" luônmột động từ phản thân, nghĩa luôn đi kèm với đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se) tương ứng với chủ ngữ. Không dạng "accouder" không đại từ đi kèm trong nghĩa này.
  • Hành động này thường diễn tả một tư thế thoải mái, suy tư hoặc đôi khi được coi là thiếu lịch sự nếu thực hiện trên bàn ăn.
tự động từ
  1. chống khuỷu tay
    • S'accouder sur la table
      chống khuỷu tay lên bàn