accessary
/æk'sesəri/ Cách viết khác : (accessary) /æk'sesəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã: Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho một tội phạm chính trong việc thực hiện hoặc che giấu tội phạm, nhưng không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội đó.
- Đồ phụ tùng, vật phụ thuộc: (Cách dùng ít phổ biến hơn, thường được viết là "accessory") Vật dụng bổ sung, đi kèm theo một vật chính.
Tính từ:
- A tòng, đồng loã: Mô tả hành động hoặc vai trò của một người trong việc hỗ trợ cho một tội phạm.
- Phụ, phụ vào: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Có tính chất bổ sung, đi kèm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa pháp lý):
- The driver was charged as an accessary to the robbery. (Người lái xe bị buộc tội là kẻ tòng phạm trong vụ cướp.)
- He was found to be an accessary after the fact for hiding the murder weapon. (Hắn bị xác định là kẻ đồng loã sau khi phạm tội vì đã giấu vũ khí giết người.)
Danh từ (nghĩa đồ vật):
- The shop sells car accessaries like seat covers and phone holders. (Cửa hàng bán các đồ phụ tùng ô tô như bọc ghế và giá đỡ điện thoại.) [Lưu ý: Cách viết phổ biến hiện nay cho nghĩa này là "accessory".]
Tính từ:
- She was convicted on accessary charges. (Cô ta bị kết án với các tội danh a tòng.)
- The manual lists all accessary components. (Sách hướng dẫn liệt kê tất cả các thành phần phụ.) [Cách dùng ít gặp.]
Các cách sử dụng nâng cao
"Accessary before the fact": Kẻ tòng phạm trước khi phạm tội (người giúp sức, xúi giục hoặc hỗ trợ lập kế hoạch trước khi tội phạm được thực hiện).
- Providing the burglary tools made him an accessary before the fact. (Việc cung cấp công cụ cho vụ trộm khiến hắn trở thành kẻ tòng phạm trước khi phạm tội.)
"Accessary after the fact": Kẻ tòng phạm sau khi phạm tội (người biết rõ về một tội phạm đã xảy ra và cố tình che giấu, hỗ trợ tội phạm trốn tránh pháp luật).
- Giving the fugitive a place to hide rendered her an accessary after the fact. (Cho kẻ chạy trốn một nơi ẩn náu khiến cô ta trở thành kẻ tòng phạm sau khi phạm tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Accessory (danh từ/tính từ): Đây là cách viết phổ biến và chuẩn hiện đại cho tất cả các nghĩa của "accessary". Trong bối cảnh pháp lý, "accessory" được dùng phổ biến hơn.
- She bought a fashion accessory. (Cô ấy đã mua một món phụ kiện thời trang.)
- He was an accessory to the crime. (Hắn là kẻ tòng phạm của tội ác.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (pháp lý):
- Accomplice: Đồng phạm, kẻ đồng lõa.
- Abettor: Kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay.
- Danh từ (đồ vật):
- Add-on: Vật thêm vào.
- Attachment: Phụ kiện đính kèm.
- Tính từ:
- Auxiliary: Phụ trợ.
- Supplementary: Bổ sung.
Lưu ý về cách dùng
- "Accessary" là cách viết cũ, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ chuẩn và được dùng rộng rãi ngày nay là "accessory".
- Trong văn bản pháp lý cũ, bạn vẫn có thể bắt gặp cách viết "accessary", nhưng nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương đương với "accessory".
- Khi dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh pháp lý, cả hai từ đều được hiểu là "kẻ tòng phạm", "kẻ a tòng" hoặc "kẻ đồng loã".
danh từ, (thường) số nhiều
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào
- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã
tính từ
- phụ, phụ vào, thêm vào
- (pháp lý) a tòng, đồng loã