acceptor
/ək'septə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thương nghiệp):
- Người nhận thanh toán: Người hoặc tổ chức chấp nhận một hối phiếu (draft) hoặc séc (check) và chịu trách nhiệm thanh toán số tiền đó khi đến hạn.
- Người chấp nhận: Người đồng ý nhận một cái gì đó, chẳng hạn như một đề nghị hoặc hàng hóa.
Danh từ (Vật lý, Hóa học):
- Chất nhận: Trong hóa học, đặc biệt là trong liên kết phối trí, đây là nguyên tử, phân tử hoặc ion nhận một cặp electron để tạo thành liên kết. Trong vật lý chất bán dẫn, nó là tạp chất nhận electron.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thương nghiệp):
- The bank acted as the acceptor of the bill of exchange. (Ngân hàng đóng vai trò là người nhận thanh toán hối phiếu.)
- As the acceptor of the goods, you must inspect them upon delivery. (Là người nhận hàng, bạn phải kiểm tra chúng khi giao hàng.)
Danh từ (Vật lý, Hóa học):
- In this reaction, the boron compound acts as an electron acceptor. (Trong phản ứng này, hợp chất boron đóng vai trò là chất nhận electron.)
- Phosphorus is often used as an acceptor impurity in silicon semiconductors. (Phốt pho thường được dùng làm tạp chất nhận trong chất bán dẫn silicon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drawee-acceptor": Thuật ngữ kết hợp trong tài chính chỉ ngân hàng hoặc bên được yêu cầu thanh toán và đã chấp nhận thanh toán một hối phiếu.
- The drawee-acceptor must pay the amount at maturity. (Người trả tiền-người chấp nhận phải thanh toán số tiền khi đến hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Accept (v): Chấp nhận, nhận.
- She decided to accept the job offer. (Cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.)
Acceptance (n): Sự chấp nhận.
- His idea gained wide acceptance. (Ý tưởng của anh ấy nhận được sự chấp nhận rộng rãi.)
Acceptor atom (n): Nguyên tử nhận (trong vật lý bán dẫn).
- An acceptor atom creates a "hole" in the crystal lattice. (Một nguyên tử nhận tạo ra một "lỗ trống" trong mạng tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
Trong thương nghiệp:
- Obligor: Người có nghĩa vụ thanh toán.
- Drawee: Người trả tiền (trên hối phiếu).
Trong hóa học/vật lý:
- Electron acceptor: Chất nhận electron.
- Lewis acid: Axit Lewis (một định nghĩa liên quan về chất nhận cặp electron).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "acceptor" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "accept".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "acceptor".)
danh từ
- (thương nghiệp) người nhận thanh toán (hoá đơn...)
- (vật lý); (hoá học) chất nhận