accentual
/æk'sentjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) trọng âm: Liên quan đến trọng âm hoặc sự nhấn mạnh trong ngôn ngữ.
- Dựa vào trọng âm: Chỉ hệ thống hoặc cấu trúc (đặc biệt trong thơ) được xây dựng dựa trên sự phân bố của các trọng âm thay vì số lượng âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study of accentual patterns is important in linguistics. (Việc nghiên cứu các mẫu trọng âm rất quan trọng trong ngôn ngữ học.)
- Old English poetry is accentual, not syllabic. (Thơ ca tiếng Anh cổ dựa vào trọng âm, không dựa vào âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accentual verse": thơ dựa trên trọng âm, một thể thơ trong đó số lượng trọng âm trong mỗi dòng là yếu tố cấu trúc chính, thay vì số âm tiết cố định.
- Much of English folk poetry follows an accentual tradition. (Rất nhiều thơ ca dân gian tiếng Anh theo truyền thống dựa trên trọng âm.)
"accentual-syllabic verse": thơ kết hợp trọng âm-âm tiết, thể thơ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, xem xét cả số trọng âm lẫn số âm tiết trong mỗi dòng.
- A sonnet is a classic example of accentual-syllabic verse. (Một bài sonnet là ví dụ kinh điển của thể thơ kết hợp trọng âm-âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Accent (n): trọng âm, dấu nhấn.
- She has a lovely French accent. (Cô ấy có một chất giọng Pháp dễ thương.)
Accentuate (v): nhấn mạnh, làm nổi bật.
- The dark frame accentuates the brightness of the painting. (Khung tối làm nổi bật độ sáng của bức tranh.)
Accentuation (n): sự nhấn mạnh, sự nhấn giọng.
- The correct accentuation is crucial for clear speech. (Việc nhấn âm chính xác là rất quan trọng cho lời nói rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Stress-based: dựa trên trọng âm.
- Tonic: (trong ngữ âm học) có liên quan đến âm điệu hoặc trọng âm.
Từ trái nghĩa
- Syllabic: dựa trên âm tiết (chỉ hệ thống thơ dựa vào số âm tiết cố định).
- Quantitative: dựa trên độ dài (chỉ hệ thống thơ cổ điển dựa vào độ dài ngắn của nguyên âm).
tính từ
- (thuộc) trọng âm; dựa vào trọng âm