accentor

/æk'sentə/
Học thuật
Thân thiện
accentor

A small accentor perches on a rocky alpine branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim chích núi: Một loài chim nhỏ thuộc họ Prunellidae, hình dáng kích thước tương tự chim sẻ, thường sốngcác vùng núi của châu Âu châu Á. Chúng loài chim biết hót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alpine accentor is a small bird found in high mountains. (Chim chích núi Alpine một loài chim nhỏ được tìm thấycác vùng núi cao.)
    • We spotted an accentor foraging among the rocks. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim chích núi đang kiếm ăn giữa các tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hedge accentor": Một tên gọi khác cho loài chim chích núi thông thường (dunnock), thường sống trong các bụi cây thấp hàng rào.
    • The hedge accentor has a more subdued song compared to other songbirds. (Chim chích núi bụi tiếng hót trầm lắng hơn so với các loài chim biết hót khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Prunellidae (n): Danh pháp khoa học của họ chim chích núi.
  • Dunnock (n): Tên gọi phổ biến khác cho loài chim chích núi thông thường (Prunella modularis).
Từ đồng nghĩa
  • Hedge sparrow: Chim sẻ bụi (một tên gọi thông thường, mặc dù không thuộc họ chim sẻ thực sự).
  • Dunnock: Tên gọi phổ biến cho loài chim chích núimột số vùng.
accentor

A small accentor perches on a rocky alpine branch.

danh từ
  1. (động vật học) chim chích