acaule

Học thuật
Thân thiện
acaule

Une petite fleur acaule pousse directement sur le sol.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thân: Thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả một loài thực vật không thân cây rõ ràng, hoặc thân cực kỳ ngắn đến mức dường như không tồn tại. hoa thường mọc trực tiếp từ gốc hoặc rễ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pâquerette est une plante acaule. (Cây cúc dạimột loài thực vật không thân.)
    • On trouve plusieurs espèces acaules dans cette famille botanique. (Người ta tìm thấy nhiều loài không thân trong họ thực vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plante acaule": thực vật không thân. Đâycụm từ phổ biến nhất khi sử dụng từ này.
    • La description signale une plante acaule à feuilles basales. (Bản mô tả ghi nhận một loài thực vật không thân với mọc từ gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Acaulescent, e (adj): thân rất ngắn, gần như không thân. Đâymột biến thể hoặc từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nghĩa với "acaule".
    • Une forme acaulescente de la violette. (Một dạng gần như không thân của cây hoa tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans tige: không thân (cách giải thích thông thường, ít dùng trong văn bản khoa học).
  • À tige très courte: thân rất ngắn.
acaule

Une petite fleur acaule pousse directement sur le sol.

tính từ
  1. (thực vật học) không thân