acanthe

Học thuật
Thân thiện
acanthe

Une acanthe pousse dans un jardin ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây ô rô: Tên gọi chung cho một loại cây thuộc họ Acanthaceae, thường hoa với các gai nhọn hoặc phần nhô ra sắc nhọn, đặc biệtcác loài thuộc chi Acanthus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acanthe est souvent utilisée comme motif décoratif en architecture. (Cây ô rô thường được sử dụng làm họa tiết trang trí trong kiến trúc.)
    • Les feuilles d'acanthe sont très découpées. ( cây ô rô nhiều đường xẻ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuille d'acanthe": cây ô rô (một họa tiết trang trí kinh điển, đặc biệt trên các cột kiến trúc Corinth).
    • Le chapiteau corinthien est orné de feuilles d'acanthe. (Đầu cột kiểu Corinth được trang trí bằng cây ô rô.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthacée (danh từ giống cái): thuộc họ Ô rô (Acanthaceae).

    • Plusieurs plantes tropicales sont des acanthacées. (Nhiều loài cây nhiệt đới thuộc họ Ô rô.)
  • Acanthin (tính từ): thuộc về hoặc hình dạng giống cây ô rô.

    • Un motif acanthin (Một họa tiết hình ô rô).
Từ đồng nghĩa
  • Acanthus: Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh, cũng thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ cùng một loại cây.
acanthe

Une acanthe pousse dans un jardin ensoleillé.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây ô rô

Từ chứa "acanthe"

Từ có nhắc đến "acanthe"