absorptivity

/,æbsɔ:p'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
absorptivity

A scientist measures the absorptivity of a dark surface in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Vật ) Hệ số hấp thụ: Một đại lượng vật đặc trưng cho khả năng của một vật chất hoặc bề mặt hấp thụ bức xạ (như ánh sáng, nhiệt) hoặc âm thanh đi tới . xác định phần năng lượng bị hấp thụ so với tổng năng lượng tới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The absorptivity of the black paint is very high, making it ideal for solar panels. (Hệ số hấp thụ của sơn đen rất cao, khiến lý tưởng cho các tấm pin mặt trời.)
    • Scientists measured the material's absorptivity across different wavelengths of light. (Các nhà khoa học đã đo hệ số hấp thụ của vật liệucác bước sóng ánh sáng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spectral absorptivity": Hệ số hấp thụ phổ, chỉ khả năng hấp thụmột bước sóng cụ thể.

    • The spectral absorptivity of the gas peaks in the infrared region. (Hệ số hấp thụ phổ của khí đạt cực đạivùng hồng ngoại.)
  • "Thermal absorptivity": Hệ số hấp thụ nhiệt, mô tả khả năng hấp thụ năng lượng nhiệt.

    • Materials with high thermal absorptivity heat up quickly in the sun. (Các vật liệu hệ số hấp thụ nhiệt cao nóng lên nhanh dưới ánh nắng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorbance (n): Độ hấp thụ, một đại lượng liên quan thường dùng trong quang phổ học để đo lượng ánh sáng bị hấp thụ bởi một mẫu vật.
  • Absorption (n): Sự hấp thụ, quá trình năng lượng hoặc vật chất bị thu nhận.
  • Absorptive (adj): tính hấp thụ.
Từ đồng nghĩa
  • Absorption coefficient: Hệ số hấp thụ (thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh khoa học).
  • Absorbing power: Khả năng hấp thụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến danh từ chuyên ngành này.

absorptivity

A scientist measures the absorptivity of a dark surface in a laboratory.

danh từ
  1. khả năng hút thu