abruption
/ə'brʌpʃn/
Học thuậtThân thiện
The doctor explained that a placental abruption is a serious pregnancy complication.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đứt rời, sự gãy rời đột ngột: "Abruption" chỉ hành động hoặc quá trình bị tách ra, đứt ra một cách bất ngờ và dữ dội. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc kỹ thuật để mô tả sự tách rời đột ngột của các bộ phận thường gắn liền với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Placental abruption is a serious pregnancy complication. (Nhau bong non là một biến chứng thai kỳ nghiêm trọng.)
- The geologist studied the abruption of the rock layers. (Nhà địa chất học nghiên cứu sự đứt gãy đột ngột của các lớp đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "abruption" thường xuất hiện trong cụm từ "placental abruption" (nhau bong non), mô tả tình trạng nhau thai tách ra khỏi thành tử cung một phần hoặc hoàn toàn trước khi sinh, gây nguy hiểm.
- The patient was admitted due to suspected abruption. (Bệnh nhân được nhập viện vì nghi ngờ nhau bong non.)
Biến thể và từ gần giống
- Abrupt (adj): đột ngột, bất thình lình.
- His departure was very abrupt. (Sự ra đi của anh ấy rất đột ngột.)
- Abruptly (adv): một cách đột ngột.
- The meeting ended abruptly. (Cuộc họp kết thúc một cách đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Break: sự gãy, sự vỡ.
- Separation: sự tách rời, sự chia ly.
- Detachment: sự tách rời, sự tách biệt (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Attachment: sự gắn kết, sự đính kèm.
- Connection: sự kết nối.
- Union: sự hợp nhất, sự liên kết.
The doctor explained that a placental abruption is a serious pregnancy complication.
danh từ
- sự đứt rời, sự gãy rời