abracadabrant

Học thuật
Thân thiện
abracadabrant

Il raconte une histoire abracadabrante pour justifier son absence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ quặc, lạ lùng đến mức khó tin: Dùng để mô tả một sự việc, câu chuyện hoặc tình huống có vẻ phi lý, hoang đường, hoặc khó có thể xảy ra trong thực tế, gây ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son explication était tout à fait abracadabrante. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn kỳ quặc/khó tin.)
    • Nous avons assisté à un spectacle abracadabrant. (Chúng tôi đã xem một màn trình diễn kỳ lạ khó tin.)
    • Il a une imagination abracadabrante. (Anh ấy có một trí tưởng tượng kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abracadabrantesque": Một biến thể nhấn mạnh hơn, tính chất phóng đại, còn kỳ quặc khó tin hơn nữa.
    • La situation est devenue carrément abracadabrantesque. (Tình huống đã trở nên thực sự kỳ quặc khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Invraisemblable (adj): Không thể tin được, không có vẻ thật.
  • Absurde (adj): lý, phi lý.
  • Extraordinaire (adj): Phi thường, khác thường (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
  • Incroyable (adj): Không thể tin nổi.
Từ đồng nghĩa
  • Insensé: Điên rồ, lý.
  • Fantastique: Kỳ ảo, tuyệt vời (tùy ngữ cảnh).
  • Roquambolesque: Ly kỳ, hoang đường (thường dùng cho cốt truyện).
Từ trái nghĩa
  • Normal: Bình thường.
  • Crédible: Đáng tin.
  • Raisonnable: Hợp lý.
  • Réaliste: Thực tế.
Lưu ý sử dụng

Từ "abracadabrant" nguồn gốc từ câu thần chú "abracadabra". thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm, dùng để chỉ ra sự hoặc không đáng tin của một điều đó. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng phổ biến hơn trong văn nói hoặc văn viết mang tính biểu cảm, mô tả.

abracadabrant

Il raconte une histoire abracadabrante pour justifier son absence.

tính từ
  1. kỳ quặc, khó tin
    • Il raconte une histoire abracadabrante pour justifier son absence
      kể một câu chuyện khó tin để biện hộ cho sự vắng mặt của mình.

Từ có nhắc đến "abracadabrant"