ablings

/'eibliɳz/ Cách viết khác : (ablins) /'eiblinz/
Học thuật
Thân thiện
ablings

A child ablings reaches the cookie jar on the high shelf.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Có lẽ, có thể: Từ này được dùng để diễn đạt một khả năng hoặc một sự phỏng đoán, thường mang sắc thái không chắc chắn. Đây một từ cổ hoặc phương ngữ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Scotland (Ê-cốt).
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He is ablings at home now. (Có lẽ giờ anh ấy đangnhà.)
    • Ablings we should wait a little longer. (Có thể chúng ta nên đợi thêm một chút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ablings" thường đứngđầu câu hoặc trước động từ chính để bổ nghĩa cho cả mệnh đề, thể hiện sự dè dặt, phỏng đoán của người nói.
    • Ablings it will rain later. (Có lẽ trời sẽ mưa sau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ablins (phó từ): Đây một cách viết khác của cùng một từ, cũng có nghĩa "có lẽ, có thể".
    • Ablins ye are right. (Có lẽ anh nói đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Perhaps: Có lẽ (từ thông dụng, trang trọng hơn).
  • Maybe: Có thể (từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
  • Possibly: khả năng.
Lưu ý
  • Từ "ablings" ( biến thể "ablins") một từ cổ phương ngữ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường sử dụng "perhaps" hoặc "maybe" thay thế. Việc sử dụng "ablings" chủ yếu nhằm tạo màu sắc văn học, lịch sử hoặc địa phương.
ablings

A child ablings reaches the cookie jar on the high shelf.

phó từ
  1. (Ê-cốt) có lẽ, có thể