ablative

/'æblətiv/
Học thuật
Thân thiện
ablative

The spacecraft's nose cone is coated with an ablative material.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Cách công cụ: Một trường hợp ngữ pháp (case) trong một số ngôn ngữ (như tiếng Latinh, tiếng Phạn) biểu thị công cụ, phương tiện, hoặc nguồn gốc của một hành động. thường trả lời cho các câu hỏi "bằng cái ?", "từ đâu?".
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • (Thuộc) cách công cụ: Miêu tả một từ, hình thái từ, hoặc chức năng ngữ pháp liên quan đến cách công cụ.
    • (Kỹ thuật) tính bào mòn, khả năng bốc hơi: Miêu tả vật liệu được thiết kế để bị mài mòn hoặc bốc hơi kiểm soát nhằm bảo vệ bề mặt bên dưới khỏi nhiệt độ cao, như trong tên lửa hoặc tàu vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In Latin, the word "gladio" (with a sword) is in the ablative case. (Trong tiếng Latinh, từ "gladio" (với thanh kiếm) ở cách công cụ.)
    • The ablative can indicate separation or movement away from something. (Cách công cụ có thể biểu thị sự tách biệt hoặc chuyển động ra xa khỏi một thứ đó.)
  • Tính từ:

    • The ending "-ō" is an ablative suffix in Latin. (Phần kết thúc "-ō" một hậu tố thuộc cách công cụ trong tiếng Latinh.)
    • The spacecraft's heat shield is made of an ablative material that chars and vaporizes during re-entry. (Tấm chắn nhiệt của tàu vũ trụ được làm từ vật liệu tính bào mòn bị cháy xém bốc hơi trong quá trình tái nhập khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ablative absolute: Một cấu trúc ngữ pháp độc lập trong tiếng Latinh, thường bao gồm một danh từ hoặc đại từcách công cụ cùng với một phân từ, biểu đạt hoàn cảnh hoặc thời gian của hành động chính.
    • "His verbis dictis, Caesar discessit." (With these words having been said, Caesar departed.) ("His verbis dictis" một ablative absolute.)
Biến thể từ gần giống
  • Ablation (n): Sự bào mòn, sự cắt bỏ (trong y học hoặc địa chất).
    • The glacier's ablation is accelerating due to climate change. (Sự bào mòn của sông băng đang tăng tốc do biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa ngôn ngữ học): Instrumental case (cách công cụ - thuật ngữ dùng trong các ngôn ngữ khác như tiếng Nga).
  • (Cho nghĩa kỹ thuật): Sacrificial, erosive ( tính hy sinh, tính xói mòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này)

ablative

The spacecraft's nose cone is coated with an ablative material.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) cách công cụ

Từ tương tự