abelmosk

/'eibəlmɔsk/
Học thuật
Thân thiện
abelmosk

A gardener tends to a flowering abelmosk in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây vông vàng: Một loại cây bụi thuộc vùng nhiệt đới châu Á, được trồng để lấy hoa màu vàng, hồng hoặc đỏ tươi, hình dáng giống hoa dâm bụt (hibiscus). Tên khoa học thường Abelmoschus moschatus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The abelmosk is valued for its aromatic seeds. (Cây vông vàng được quý trọng hạt mùi thơm.)
    • She planted abelmosk in her garden for its beautiful flowers. ( ấy trồng cây vông vàng trong vườn để lấy hoa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Cây vông vàng (abelmosk) thường được nhắc đến trong các bài thuốc dân gian.
    • The extract of abelmosk is sometimes used in traditional remedies. (Chiết xuất từ cây vông vàng đôi khi được dùng trong các phương thuốc cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambrette seeds: Hạt của cây vông vàng, thường được dùng trong công nghiệp hương liệu.

    • Ambrette seeds from the abelmosk plant are used in perfumery. (Hạt ambrette từ cây vông vàng được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.)
  • Musk mallow: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.

    • Abelmosk is also known as musk mallow. (Abelmosk còn được biết đến với tên musk mallow.)
Từ đồng nghĩa
  • Musk mallow: Cây vông vàng (tên gọi khác).
  • Abelmoschus moschatus: Tên khoa học của cây vông vàng.
abelmosk

A gardener tends to a flowering abelmosk in a sunny garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây vông vàng