abdicataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhường ngôi, thoái vị: Dùng để mô tả một vị vua, nữ hoàng hoặc người cai trị đã từ bỏ ngai vàng hoặc quyền lực của mình một cách chính thức.
Danh từ (giống đực/giống cái: un abdicataire / une abdicataire):
- Người nhường ngôi, người thoái vị: Chỉ người đã thực hiện hành động thoái vị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le monarque abdicataire a quitté le palais. (Vị quân chủ thoái vị đã rời khỏi cung điện.)
- Une reine abdicataire est rare dans l'histoire. (Một nữ hoàng thoái vị là hiếm trong lịch sử.)
Danh từ:
- L'abdicataire a signé le document officiel. (Người thoái vị đã ký vào văn bản chính thức.)
- Les abdicataires vivent souvent une retraite discrète. (Những người thoái vị thường sống một cuộc sống ẩn dật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être qualifié d'abdicataire": Được coi là người đã thoái vị.
- Après sa renonciation, il fut traité d'abdicataire par la presse. (Sau khi từ bỏ, ông ấy bị báo chí gọi là kẻ thoái vị.)
"Le titre d'abdicataire": Danh hiệu của người đã thoái vị.
- Il conserva le titre d'abdicataire mais sans aucun pouvoir. (Ông ấy giữ danh hiệu người thoái vị nhưng không có bất kỳ quyền lực nào.)
Biến thể và từ liên quan
Abdication (danh từ giống cái): Hành động thoái vị, sự nhường ngôi.
- L'abdication du roi a surpris la nation. (Việc thoái vị của nhà vua đã làm cả nước ngạc nhiên.)
Abdiquer (động từ): Thoái vị, nhường ngôi.
- Le souverain a décidé d'abdiquer en faveur de son fils. (Nhà vua đã quyết định thoái vị nhường ngôi cho con trai.)
Từ đồng nghĩa
- Démissionnaire (tính từ/danh từ): Từ chức (dùng rộng hơn, cho mọi chức vụ, không chỉ ngai vàng).
- Renonciateur (tính từ/danh từ): Người từ bỏ (mang tính chất tổng quát hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc hoàng gia, liên quan đến chế độ quân chủ.
- Là một từ tương đối chuyên ngành và trang trọng, ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Có thể dùng cho cả nam và nữ (danh từ), hình thức giống cái là .
tính từ
- nhường ngôi, thoái vị.
- Le roi abdicatairenhà vua thoái vị
danh từ
- người nhường ngôi, người thoái vị.