abdicataire

Học thuật
Thân thiện
abdicataire

Le roi abdicataire pose sa couronne sur un coussin de velours.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhường ngôi, thoái vị: Dùng để mô tả một vị vua, nữ hoàng hoặc người cai trị đã từ bỏ ngai vàng hoặc quyền lực của mình một cách chính thức.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un abdicataire / une abdicataire):

    • Người nhường ngôi, người thoái vị: Chỉ người đã thực hiện hành động thoái vị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le monarque abdicataire a quitté le palais. (Vị quân chủ thoái vị đã rời khỏi cung điện.)
    • Une reine abdicataire est rare dans l'histoire. (Một nữ hoàng thoái vịhiếm trong lịch sử.)
  • Danh từ:

    • L'abdicataire a signé le document officiel. (Người thoái vị đãvào văn bản chính thức.)
    • Les abdicataires vivent souvent une retraite discrète. (Những người thoái vị thường sống một cuộc sống ẩn dật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être qualifié d'abdicataire": Được coi là người đã thoái vị.

    • Après sa renonciation, il fut traité d'abdicataire par la presse. (Sau khi từ bỏ, ông ấy bị báo chí gọi là kẻ thoái vị.)
  • "Le titre d'abdicataire": Danh hiệu của người đã thoái vị.

    • Il conserva le titre d'abdicataire mais sans aucun pouvoir. (Ông ấy giữ danh hiệu người thoái vị nhưng không bất kỳ quyền lực nào.)
Biến thể từ liên quan
  • Abdication (danh từ giống cái): Hành động thoái vị, sự nhường ngôi.

    • L'abdication du roi a surpris la nation. (Việc thoái vị của nhà vua đã làm cả nước ngạc nhiên.)
  • Abdiquer (động từ): Thoái vị, nhường ngôi.

    • Le souverain a décidé d'abdiquer en faveur de son fils. (Nhà vua đã quyết định thoái vị nhường ngôi cho con trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Démissionnaire (tính từ/danh từ): Từ chức (dùng rộng hơn, cho mọi chức vụ, không chỉ ngai vàng).
  • Renonciateur (tính từ/danh từ): Người từ bỏ (mang tính chất tổng quát hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc hoàng gia, liên quan đến chế độ quân chủ.
  • một từ tương đối chuyên ngành trang trọng, ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể dùng cho cả nam nữ (danh từ), hình thức giống cái là .
abdicataire

Le roi abdicataire pose sa couronne sur un coussin de velours.

tính từ
  1. nhường ngôi, thoái vị.
    • Le roi abdicataire
      nhà vua thoái vị
danh từ
  1. người nhường ngôi, người thoái vị.