abcès

Học thuật
Thân thiện
abcès

Un abcès dentaire peut être très douloureux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Áp-xe: Mộtmủ hình thành trong các của cơ thể do nhiễm trùng.
    • (Nghĩa bóng) Ung nhọt, vấn đề nghiêm trọng tiềm ẩn: Dùng để chỉ một tình huống xấu, một mối bất hòa hay một vấn đề nguy hiểm đang âm ỉ cần được giải quyết triệt để.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - y học):

    • Avoir un abcès à la gorge. (Bị áp-xecổ họng.)
    • Le dentiste a drainer l'abcès dentaire. (Nha sĩ đã phải dẫn lưuáp-xe răng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • La désorganisation dans ce service est un abcès qu'il faut crever. (Sự vô tổ chức trong bộ phận nàymột ung nhọt cần phải khơi sạch.)
    • Ce conflit latent est un abcès de fixation pour toute l'entreprise. (Mâu thuẫn tiềm ẩn nàymộtnhiễm trùng cô lập gây trì trệ cho cả công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crever l'abcès" / "Vider l'abcès": (Nghĩa bóng) Khơi sạch ung nhọt, giải quyết dứt điểm một vấn đề nghiêm trọng nguy hiểm đã kéo dài, thường bằng một cuộc đối thoại thẳng thắn hoặc một hành động quyết liệt.

    • Il est temps de crever l'abcès et de parler franchement de nos désaccords. (Đã đến lúc khơi sạch ung nhọt nói thẳng về những bất đồng của chúng ta.)
  • "Abcès de fixation":

    • (Y học) Áp-xe nhân tạo, nhọt sưu độc: Mộtáp-xe được tạo ra cố ý (ví dụ bằng cách tiêm chất gây viêm) để thu hút cô lập nhiễm trùng từ một nơi nguy hiểm hơn trong cơ thể.
    • (Nghĩa bóng) Sự cô lập, ngăn chặn: Hành động ngăn chặn không cho một hiện tượng được xemxấu hoặc nguy hiểm lan truyền ra xung quanh, bằng cách tập trung vào một điểm duy nhất.
      • Cette mesure sévère sert d'abcès de fixation à la colère populaire. (Biện pháp nghiêm khắc này đóng vai trò như mộtcô lập cho sự phẫn nộ của quần chúng.)
Biến thể từ liên quan
  • Abcédé, e (tính từ): Đã hóa mủ, đã trở thành áp-xe.

    • Une plaie abcédée. (Một vết thương đã hóa mủ.)
  • Abcéder (động từ, ít dùng): Hình thành áp-xe, hóa mủ.

    • La blessure commence à abcéder. (Vết thương bắt đầu hóa mủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (y học): Poche de pus (túi mủ), infection localisée (nhiễm trùng khu trú).
  • Nghĩa bóng: Problème latent (vấn đề tiềm ẩn), source de conflit (nguồn gốc xung đột), tumeur (khối u - dùng theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • C'est l'abcès qui crève: Đóung nhọt đang vỡ ra (dùng khi một vấn đề nghiêm trọng lâu nay bị che giấu cuối cùng cũng bùng phát ra công khai).
    • Avec ces révélations dans la presse, c'est l'abcès qui crève. (Với những tiết lộ này trên báo chí, ung nhọt đã vỡ ra rồi.)
abcès

Un abcès dentaire peut être très douloureux.

danh từ giống đực
  1. (y học) ápxe
    • Avoir un abcès à la gorge
      bị ápxe ở cổ họng
    • La désorganisation et le laisser-aller sont trop grands dans ce service, il faut crever l'abcès
      sự vô tổ chức tính lề mề trong cơ quan này đã qúa lớn, cần phải khơi sạch ung nhọt.
    • Abcès artificiel, abcès de fixation
      ápxe nhân tạo, nhọt sưu độc
    • abcès de fixation
      sự cô lập, ngăn chận không cho lan truyền một hiện tượng được xemxấu hoặc nguy hiểm.
    • crever, vider l'abcès
      khơi sạch ung nhọt (giải quyết ngay một tình huống nghiêm trọng nguy hiểm)