abbreviator
/ə'bri:vieitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tóm tắt, người rút gọn: Một người thực hiện việc làm ngắn gọn lại một văn bản, tài liệu hoặc bài viết bằng cách loại bỏ các chi tiết không cần thiết nhưng vẫn giữ được ý chính.
- Người viết tắt: Người tạo ra hoặc sử dụng các hình thức rút gọn của từ ngữ, chẳng hạn như từ viết tắt hoặc chữ viết tắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He worked as an abbreviator for a legal publishing company, condensing lengthy court rulings. (Anh ấy làm việc với tư cách là người tóm tắt cho một công ty xuất bản pháp lý, rút gọn các phán quyết dài dòng của tòa án.)
- A good abbreviator can capture the essence of a complex report in just a few pages. (Một người tóm tắt giỏi có thể nắm bắt được bản chất của một báo cáo phức tạp chỉ trong vài trang.)
- The text was full of acronyms, clearly written by a skilled abbreviator. (Văn bản đầy các từ viết tắt, rõ ràng là do một người giỏi viết tắt thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử: Trong Giáo hội Công giáo La Mã thời kỳ Phục Hưng, "Abbreviator" là một chức vụ chính thức, chỉ những người phụ trách soạn thảo và tóm tắt các sắc lệnh của giáo hoàng.
- He was appointed as an Apostolic Abbreviator in the Roman Curia. (Ông được bổ nhiệm làm Quan Tóm Tắt Tông Tòa trong Giáo triều La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Abbreviation (n): sự viết tắt; chữ viết tắt, từ viết tắt.
- "Dr." is an abbreviation for "Doctor". ("Dr." là từ viết tắt của "Doctor".)
- Abbreviate (v): rút gọn, viết tắt.
- Please abbreviate the long phrase. (Hãy viết tắt cụm từ dài đó.)
- Abbreviated (adj): được rút gọn, ngắn gọn.
- We received an abbreviated version of the manual. (Chúng tôi nhận được một phiên bản rút gọn của sổ tay hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Condenser: người cô đọng, người tóm tắt.
- Summarizer: người tóm tắt.
- Shortener: người/thiết bị làm cho ngắn lại.
Từ trái nghĩa
- Expander: người mở rộng.
- Elaborator: người trình bày chi tiết, người mở rộng ý.