abbreviation

/ə,bri:vi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
abbreviation

The student wrote the abbreviation "etc." in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết tắt, từ viết tắt: Một dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ, được tạo ra bằng cách bỏ đi một số chữ cái hoặc âm tiết. Thường kết thúc bằng dấu chấm.
    • Sự viết tắt, sự rút gọn: Hành động hoặc quá trình rút ngắn một từ, cụm từ hoặc văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Dr." is a common abbreviation for "Doctor". ("Dr." một chữ viết tắt phổ biến của "Doctor".)
    • The abbreviation "e.g." stands for the Latin phrase "exempli gratia". (Chữ viết tắt "e.g." đại diện cho cụm từ tiếng Latin "exempli gratia".)
    • The use of abbreviation saves time in note-taking. (Việc sử dụng cách viết tắt tiết kiệm thời gian khi ghi chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật chuyên môn: "Abbreviation" thường được dùng để chỉ các thuật ngữ viết tắt tiêu chuẩn trong các lĩnh vực cụ thể.

    • In medical reports, the abbreviation "BP" is used for "blood pressure". (Trong các báo cáo y tế, chữ viết tắt "BP" được dùng cho "huyết áp".)
  • Phân biệt với từ loại khác: "Abbreviation" danh từ. Dạng động từ của "abbreviate".

    • We often abbreviate "United Nations" to "UN". (Chúng ta thường viết tắt "United Nations" thành "UN".)
Biến thể từ gần giống
  • To abbreviate (động từ): viết tắt, rút gọn.

    • Please abbreviate the long phrase. (Hãy viết tắt cụm từ dài đó lại.)
  • Acronym (danh từ): từ viết tắt được hình thành từ chữ cái đầu của một cụm từ được phát âm như một từ ( dụ: NASA, UNESCO). Đây một dạng đặc biệt của "abbreviation".

  • Initialism (danh từ): từ viết tắt được hình thành từ chữ cái đầu của một cụm từ được đánh vần từng chữ cái ( dụ: FBI, UK). Đây cũng một dạng của "abbreviation".
Từ đồng nghĩa
  • Short form: dạng ngắn.
  • Contraction: sự rút gọn (thường chỉ các dạng như "can't", "I'm").
  • Shortening: sự rút ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "abbreviation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "abbreviation")

abbreviation

The student wrote the abbreviation "etc." in her notebook.

danh từ
  1. sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)
  2. bài tóm tắt
  3. chữ viết tắt
    • Jan is the abbreviation January
      Jan chữ viết tắt của January
  4. (toán học) sự ước lược, sự rút gọn

Từ có nhắc đến "abbreviation"