Wiccan
Định nghĩa
Danh từ:
- Tín đồ Wicca: "Wiccan" chỉ một người theo tín ngưỡng Wicca, một tôn giáo tân ngoại giáo hiện đại dựa trên các nghi lễ thiên nhiên và ma thuật.
Tính từ:
- Thuộc về Wicca: "Wiccan" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến tín ngưỡng Wicca, bao gồm các nghi lễ, tín ngưỡng, hoặc thực hành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a dedicated wiccan who celebrates the solstices. (Cô ấy là một tín đồ Wicca tận tụy, người kỷ niệm các ngày hạ chí và đông chí.)
Tính từ:
- The wiccan tradition emphasizes harmony with nature. (Truyền thống Wicca nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wiccan path": con đường tu tập của Wicca, chỉ lối sống và triết lý của tín ngưỡng này.
- Following the wiccan path requires deep respect for the earth. (Theo con đường Wicca đòi hỏi sự tôn trọng sâu sắc đối với trái đất.)
"Wiccan rede": quy tắc đạo đức cốt lõi của Wicca, thường được tóm tắt là "Hãy làm điều mình muốn, miễn là không gây hại."
- The wiccan rede guides practitioners to act with kindness. (Quy tắc đạo đức Wicca hướng dẫn các tín đồ hành động với lòng tử tế.)
Biến thể và từ gần giống
Wicca (Danh từ): Tôn giáo Wicca.
- Wicca is a modern pagan religion. (Wicca là một tôn giáo tân ngoại giáo.)
Wiccanism (Danh từ, hiếm dùng): Học thuyết hoặc hệ thống tín ngưỡng Wicca.
- Some scholars study wiccanism as a cultural phenomenon. (Một số học giả nghiên cứu chủ nghĩa Wicca như một hiện tượng văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Pagan: người ngoại giáo (thường dùng rộng hơn, không chỉ riêng Wicca).
- Neopagan: người theo tân ngoại giáo (bao gồm cả Wicca và các tín ngưỡng hiện đại khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến do từ "wiccan" là danh từ riêng và tính từ, không được dùng như động từ.
Thành ngữ liên quan
- "To walk the wiccan path": sống theo tín ngưỡng Wicca.
- She decided to walk the wiccan path after years of searching. (Cô ấy quyết định sống theo con đường Wicca sau nhiều năm tìm kiếm.)