Wiccan

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tín đồ Wicca: "Wiccan" chỉ một người theo tín ngưỡng Wicca, một tôn giáo tân ngoại giáo hiện đại dựa trên các nghi lễ thiên nhiên ma thuật.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Wicca: "Wiccan" mô tả bất cứ điều liên quan đến tín ngưỡng Wicca, bao gồm các nghi lễ, tín ngưỡng, hoặc thực hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a dedicated wiccan who celebrates the solstices. ( ấy một tín đồ Wicca tận tụy, người kỷ niệm các ngày hạ chí đông chí.)
  • Tính từ:

    • The wiccan tradition emphasizes harmony with nature. (Truyền thống Wicca nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wiccan path": con đường tu tập của Wicca, chỉ lối sống triết của tín ngưỡng này.

    • Following the wiccan path requires deep respect for the earth. (Theo con đường Wicca đòi hỏi sự tôn trọng sâu sắc đối với trái đất.)
  • "Wiccan rede": quy tắc đạo đức cốt lõi của Wicca, thường được tóm tắt "Hãy làm điều mình muốn, miễn không gây hại."

    • The wiccan rede guides practitioners to act with kindness. (Quy tắc đạo đức Wicca hướng dẫn các tín đồ hành động với lòng tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wicca (Danh từ): Tôn giáo Wicca.

    • Wicca is a modern pagan religion. (Wicca một tôn giáo tân ngoại giáo.)
  • Wiccanism (Danh từ, hiếm dùng): Học thuyết hoặc hệ thống tín ngưỡng Wicca.

    • Some scholars study wiccanism as a cultural phenomenon. (Một số học giả nghiên cứu chủ nghĩa Wicca như một hiện tượng văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pagan: người ngoại giáo (thường dùng rộng hơn, không chỉ riêng Wicca).
  • Neopagan: người theo tân ngoại giáo (bao gồm cả Wicca các tín ngưỡng hiện đại khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến do từ "wiccan" danh từ riêng tính từ, không được dùng như động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To walk the wiccan path": sống theo tín ngưỡng Wicca.
    • She decided to walk the wiccan path after years of searching. ( ấy quyết định sống theo con đường Wicca sau nhiều năm tìm kiếm.)