Rai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tên gọi khác của dân tộc Ra-glai: "Rai" là một cách gọi tắt hoặc một tên gọi khác để chỉ dân tộc Ra-glai, một trong 54 dân tộc anh em tại Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người Rai sống chủ yếu ở các tỉnh miền Trung như Ninh Thuận, Bình Thuận. (Người Rai sống chủ yếu ở các tỉnh miền Trung như Ninh Thuận, Bình Thuận.)
- Văn hóa của dân tộc Rai rất phong phú và độc đáo. (Văn hóa của dân tộc Rai rất phong phú và độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngôn ngữ Rai": chỉ ngôn ngữ của dân tộc Ra-glai.
- Bà ngoại tôi vẫn nói thạo tiếng Rai. (Bà ngoại tôi vẫn nói thạo tiếng Rai.)
"Âm nhạc Rai": chỉ nền âm nhạc truyền thống của dân tộc Ra-glai.
- Âm nhạc Rai với tiếng kèn bầu và đàn Chapi rất đặc sắc. (Âm nhạc Rai với tiếng kèn bầu và đàn Chapi rất đặc sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Ra-glai (danh từ): tên gọi đầy đủ và chính thức hơn của dân tộc này.
- Dân tộc Ra-glai có truyền thống làm rẫy lâu đời. (Dân tộc Ra-glai có truyền thống làm rẫy lâu đời.)
Raglai (danh từ): một cách viết khác của "Ra-glai".
- Nhạc cụ của người Raglai rất độc đáo. (Nhạc cụ của người Raglai rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Ra-glai: tên gọi chính thức.
- Raglai: cách viết khác của cùng một tên dân tộc.
Lưu ý
- Từ "Rai" trong ngữ cảnh này là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
- Đây là một thuật ngữ dân tộc học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về văn hóa, dân tộc hoặc địa lý.
- Một tên gọi khác của dân tộc Ra-glai
- x. Ra-clay