Présence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự có mặt, sự hiện diện: Chỉ việc một người hoặc vật đang ở tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể.
- Cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo: Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn để chỉ phong thái, sức ảnh hưởng hoặc sự thu hút đặc biệt của một người, đặc biệt là diễn viên.
Ví dụ sử dụng
Sự có mặt, sự hiện diện:
- La présence du professeur est obligatoire. (Sự có mặt của giáo viên là bắt buộc.)
- On sent une présence étrange dans cette maison. (Người ta cảm thấy một sự hiện diện kỳ lạ trong ngôi nhà này.)
Cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo:
- Cet acteur a une présence magnétique sur scène. (Diễn viên này có một sức hiện diện đầy thu hút trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
En présence: đối diện nhau, giáp mặt nhau.
- Les deux chefs d'État sont en présence. (Hai nguyên thủ quốc gia đang đối diện nhau.)
En présence de: trước mặt (ai), trước (sự việc gì đó).
- Il a signé le document en présence de deux témoins. (Anh ấy đã ký tài liệu trước mặt hai nhân chứng.)
Biến thể và từ liên quan
Présentiel (adj): trực tiếp, có mặt tại chỗ (thường dùng trong giáo dục hoặc công việc).
- Un cours présentiel (một khóa học trực tiếp)
Représence (n): sự tái hiện diện (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Existence: sự tồn tại.
- Assistance: sự tham dự, sự có mặt (trong một buổi họp, sự kiện).
Thành ngữ và cụm từ cố định liên quan
Faire acte de présence: có mặt một cách hình thức, cho có lệ.
- Il n'est resté que cinq minutes, il a juste fait acte de présence. (Anh ta chỉ ở lại năm phút, anh ta chỉ có mặt cho có lệ.)
Présence d'esprit: sự nhanh trí, sự bình tĩnh và sáng suốt.
- Grâce à sa présence d'esprit, elle a évité un accident. (Nhờ sự nhanh trí của mình, cô ấy đã tránh được một tai nạn.)
danh từ giống cái
- sự có mặt, sự hiện diện
- La présence d'un témoinsự có mặt người làm chứng
- cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo (của một diễn viên)
- en présenceđối diện nhau; giáp mặt nhau
- en présence detrước mặt (ai); trước (sự việc)
- faire acte de présencexem acte
- présence d'espritxem esprit