PUB

Không tìm thấy từ "PUB"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Quán rượu, tiệm rượu : Một cơ sở kinh doanh, thường là một tòa nhà, nơi mọi người có thể mua và uống đồ uống có cồn (như bia, rượu) và thường có các bữa ăn nhẹ. Đây là một đặc điểm văn hóa xã hội phổ biến ở Anh và nhiều nước nói tiếng Anh. Quán trọ, quán ăn : Một nơi công cộng cung cấp đồ uống, thức ăn và đôi khi có chỗ ở, đóng vai trò như một trung tâm gặp gỡ cộng đồng. Ví...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A pub is a building where alcoholic drinks, especially beer, and often light meals are served to the public. It is a social establishment, typically featuring a bar and public rooms for drinking and conversation. Examples We met at the local pub for a drink after work. This traditional pub serves excellent fish and chips. The village pub is the social heart of the community. A...

See full definition →