Kaiser

/'kaizə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoàng đế (Đức): Danh hiệu dành cho người đứng đầu Đế quốc Đức trong lịch sử, tương đương với "hoàng đế" trong tiếng Việt.
    • Nhà vua (Đức): Một cách gọi khác cho vị vua của nước Đức trong các thời kỳ đế quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kaiser Guillaume II a abdiqué en 1918. (Hoàng đế Wilhelm II đã thoái vị vào năm 1918.)
    • Le titre de kaiser était utilisé dans l'Empire allemand. (Danh hiệu "kaiser" đã được sử dụng trong Đế quốc Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Kaiser" (viết hoa): Khi viết hoa, từ này thường được dùng để chỉ một vị hoàng đế Đức cụ thể, như một danh hiệu riêng.
    • La défaite a conduit à la fuite du Kaiser. (Thất bại đã dẫn đến việc hoàng đế phải chạy trốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaiserin (n.f): Nữ hoàng, hoàng hậu (Đức).

    • La Kaiserin était très respectée. (Vị nữ hoàng rất được kính trọng.)
  • Kaiserreich (n.m): Đế quốc, đế chế (Đức).

    • Le Kaiserreich a duré de 1871 à 1918. (Đế quốc Đức tồn tại từ năm 1871 đến 1918.)
Từ đồng nghĩa
  • Empereur (n.m): Hoàng đế (từ chung, không chỉ riêng nước Đức).
  • Souverain (n.m): Quân chủ, nhà vua.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin "Caesar" chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử của nước Đức. Ngày nay, chức danh này không còn tồn tại.
  • Trong tiếng Pháp, từ này thường được giữ nguyên dạng gốc tiếng Đức ("kaiser") được xem như một từ mượn.
danh từ giống đực
  1. (sử học) hoàng đế (Đức)