Kaiser

/'kaizə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Sử học):
    • Hoàng đế: Danh hiệu dành cho người đứng đầu đế quốc, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử châu Âu.
    • Vua Đức / Vua Áo: Cụ thể chỉ các vị hoàng đế của Đức hoặc Áo cho đến năm 1918.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kaiser Wilhelm II was the last German Emperor. (Hoàng đế Wilhelm II vị hoàng đế Đức cuối cùng.)
    • The title "Kaiser" was derived from the Latin "Caesar". (Danh hiệu "Kaiser" bắt nguồn từ từ "Caesar" trong tiếng Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Kaiser": Thường được dùng để chỉ cụ thể Hoàng đế Đức trong thời kỳ Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
    • Propaganda posters often depicted the Kaiser as a villain. (Các áp phích tuyên truyền thường mô tả Hoàng đế Đức như một kẻ phản diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaiserreich (danh từ, tiếng Đức): Đế quốc, đế chế.
    • The German Empire was known as the "Deutsches Kaiserreich". (Đế quốc Đức được biết đến với tên gọi "Deutsches Kaiserreich".)
Từ đồng nghĩa
  • Emperor: Hoàng đế (từ tổng quát).
  • Monarch: Quân chủ, nhà vua.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử để nói về các vị vua của Đức Áo-Hung trước năm 1918. không còn một chức danh chính thức trong thời hiện đại.
danh từ (sử học)
  1. hoàng đế
  2. vua Đức
  3. vua

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống