Greco-Roman

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến nền văn hóa của người Hy Lạp La cổ đại, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, kiến trúc, văn học tư tưởng.

dụ sử dụng
  • (Thiết kế của tòa nhà theo phong cách Hy-La với các cột trán tường.)
  • (Thần thoại Hy-La đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn học phương Tây.)
  • (Cuộc thi đấu vật tuân theo luật Hy-La.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Greco-roman architecture: Kiến trúc Hy-La, kết hợp các yếu tố Hy Lạp (cột Doric, Ionic, Corinthian) La (vòm, mái vòm).

    • The Pantheon in Rome is a masterpiece of greco-roman architecture. (Đền PantheonRome một kiệt tác của kiến trúc Hy-La.)
  • Greco-roman wrestling: Môn đấu vật Hy-La, một phong cách đấu vật Olympic cổ điển, nơi không được phép tấn công dưới thắt lưng.

    • He trained in greco-roman wrestling for the Olympics. (Anh ấy tập luyện môn đấu vật Hy-La để tham dự Olympic.)
Biến thể từ gần giống
  • Greco-Roman (cách viết dấu gạch nối, tương đương): Cùng nghĩa.
  • Classical (adj): Cổ điển, thường chỉ nghệ thuật hoặc văn hóa Hy Lạp La cổ đại.
    • She studied classical literature. ( ấy nghiên cứu văn học cổ điển.)
  • Hellenistic (adj): Liên quan đến thời kỳ Hy Lạp hóa, sau thời Alexander Đại đế, ảnh hưởng Hy Lạp pha trộn với các nền văn hóa khác.
    • Hellenistic art differs from purely greco-roman styles. (Nghệ thuật Hy Lạp hóa khác với phong cách Hy-La thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Classical: Cổ điển, thường dùng để chỉ nền văn hóa Hy Lạp La cổ đại.
  • Antique: Cổ xưa, nhưng phạm vi rộng hơn, không nhất thiết chỉ Hy-La.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "greco-roman".

Lưu ý ngữ pháp
  • "Greco-roman" thường được viết hoa xuất phát từ tên riêng (Greek Roman), nhưng trong văn bản thông thường có thể viết thường.
  • Từ này chủ yếu được dùng như tính từ, hiếm khi làm danh từ.