Fantassin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính bộ binh: Người lính chiến đấu chủ yếu bằng cách đi bộ trên mặt đất, trái ngược với kỵ binh (cưỡi ngựa) hoặc các binh chủng khác. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fantassins ont marché pendant des jours pour atteindre le front. (Những người lính bộ binh đã hành quân nhiều ngày để tới mặt trận.)
    • Au Moyen Âge, le fantassin était moins prestigieux que le chevalier. (Thời Trung Cổ, lính bộ binh địa vị thấp kém hơn kỵ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fantassin de ligne": lính bộ binh tuyến đầu, thường xuyên tham gia chiến đấu trực tiếp.
    • Les fantassins de ligne supportaient le choc des charges ennemies. (Những người lính bộ binh tuyến đầu phải hứng chịu các đợt tấn công của quân địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Infanterie (n.f): bộ binh (binh chủng).
    • L'infanterie est une arme essentielle. (Bộ binhmột binh chủng thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Soldat à pied: lính đi bộ.
  • Piéton (trong ngữ cảnh quân sự cổ): người đi bộ, lính bộ.
Từ trái nghĩa
  • Cavalier: kỵ , lính kỵ binh.
  • Marin: thủy thủ, lính hải quân.
danh từ giống đực
  1. lính bộ binh

Từ có nhắc đến "Fantassin"