Disperser

/dis'pə:sə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rải rắc; ném tung tóe: Hành động làm cho các vật nhỏ, riêng lẻ nằm rải rác ra nhiều nơi.
    • Phân tán: Hành động làm cho một tập thể, một lực lượng, hoặc sự chú ý bị chia nhỏ lan ra nhiều hướng khác nhau, làm giảm sự tập trung.
    • Giải tán; đánh tan: Hành động làm cho một nhóm người tụ tập phải tản ra, hoặc làm tan rã một lực lượng đối địch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vent disperse les feuilles mortes. (Gió rải rắc những chiếc khô.)
    • Il ne faut pas disperser son attention pendant le cours. (Không nên phân tán sự chú ý của mình trong giờ học.)
    • La police a dispersé la manifestation. (Cảnh sát đã giải tán cuộc biểu tình.)
    • L'armée a réussi à disperser les forces rebelles. (Quân đội đã thành công trong việc đánh tan các lực lượng nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se disperser" (Động từ phản thân): Tự phân tán, tự giải tán.

    • La foule s'est dispersée après le discours. (Đám đông đã tự giải tán sau bài phát biểu.)
    • Ses idées se dispersent trop, il doit se concentrer. (Ý tưởng của anh ấy phân tán quá, anh ấy phải tập trung lại.)
  • "Être dispersé(e)" (Tính từ): Ở trạng thái bị rải rác, phân tán.

    • La population est très dispersée dans cette région montagneuse. (Dân cư sống rất phân tánvùng núi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispersion (danh từ): Sự phân tán, sự rải rác.

    • La dispersion des graides est essentielle pour la survie de l'espèce. (Sự phân tán hạt giốngđiều cần thiết cho sự sống còn của loài.)
  • Dispersif, dispersive (tính từ): tính chất phân tán.

    • Un discours trop dispersif (Một bài diễn văn quá phân tán, lan man).
Từ đồng nghĩa
  • Éparpiller: Rải ra, vung vãi (thường dùng cho vật nhỏ).
  • Disséminer: Gieo rắc, phổ biến rộng rãi (thường dùng cho ý tưởng, hạt giống).
  • Dissiper: Làm tan biến, làm tiêu tan (thường dùng cho đám đông, sương mù, nghi ngờ).
Từ trái nghĩa
  • Rassembler: Tập hợp lại.
  • Concentrer: Tập trung.
  • Réunir: Họp lại, tập hợp lại.
Thành ngữ liên quan
  • "En ordre dispersé": (Quân sự) Hàng ngũ phân tán; (nghĩa rộng) một cách lộn xộn, không tổ chức.
    • Les soldats se replièrent en ordre dispersé. (Những người lính rút lui trong hàng ngũ phân tán.)
    • Les invités sont arrivés en ordre dispersé. (Các vị khách đã đến một cách lộn xộn, không cùng lúc.)
ngoại động từ
  1. rải rắc; ném tung tóe
    • Disperser des papiers
      rải rắc giấy má
  2. phân tán
    • Disperser ses efforts
      phân tán sức lực
  3. giải tán; đánh tan
    • Disperser un attroupement
      giải tán một đám tụ tập đông
    • Disperser l'ennemi
      đánh tan quân địch
    • en ordre dispersé
      (quân sự) hàng ngũ phân tán