Derrière
Giới từ:
- Sau, ở phía sau: Dùng để chỉ vị trí ở phía sau một người, một vật hoặc một không gian nào đó.
- Đằng sau, ẩn sau: Dùng để chỉ cái gì đó bị che khuất hoặc ít rõ ràng hơn, nằm phía sau một thứ khác.
Phó từ:
- Ở phía sau, ở đằng sau: Dùng để mô tả vị trí hoặc hành động diễn ra ở phía sau.
Danh từ giống đực:
- Phần sau, mặt sau: Phần phía sau của một vật thể, một tòa nhà hoặc một phương tiện.
- Mông, đít (thân mật): Phần thân thể ở phía sau.
Giới từ:
- Le chat se cache derrière le canapé. (Con mèo trốn sau ghế sofa.)
- Il y a un jardin derrière la maison. (Có một khu vườn phía sau ngôi nhà.)
- Il faut chercher la vérité derrière ses paroles. (Phải tìm sự thật đằng sau lời nói của anh ta.)
Phó từ:
- Suivez-moi, je marche derrière. (Hãy theo tôi, tôi đi phía sau.)
- Laissez la porte derrière. (Hãy để cửa lại phía sau.)
Danh từ:
- Le derrière de la voiture est endommagé. (Phần sau của chiếc xe bị hư hỏng.)
- Il est tombé sur son derrière. (Anh ấy ngã đít xuống đất.)
"Par-derrière": Từ phía sau, một cách lén lút.
- Il l'a attaqué par-derrière. (Hắn tấn công anh ta từ phía sau.)
"Être aux premières loges / être derrière": (Trong thể thao, báo chí) Ở vị trí sát sao, có cái nhìn cận cảnh.
- Le journaliste était derrière cette affaire depuis le début. (Nhà báo đã theo sát vụ việc này ngay từ đầu.)
Arrière (danh từ/ tính từ): Phía sau, phần sau (thường dùng cho phương tiện, không gian; mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng hơn).
- Les sièges arrière de la voiture. (Các ghế phía sau của xe ô tô.)
Postérieur (tính từ/ danh từ): Ở phía sau (trang trọng, về giải phẫu).
- Les membres postérieurs d'un chien. (Các chi sau của một con chó.)
- Giới từ/Phó từ: (sau, về thời gian là chính), (ở mặt sau của).
- Danh từ (phần sau): , .
- Danh từ (mông): (trang trọng hơn), (hài hước, trang trọng).
"Laisser quelqu'un derrière (soi)": Bỏ ai đó lại phía sau, vượt lên trên ai.
- Dans la course, il a laissé tous ses concurrents derrière lui. (Trong cuộc đua, anh ấy đã bỏ lại tất cả đối thủ phía sau.)
"Marcher l'un derrière l'autre": Đi thành hàng một, người nọ sau người kia.
- Les enfants marchent l'un derrière l'autre. (Bọn trẻ đi thành hàng một.)
"Avoir le feu derrière / aux fesses" (thô tục): Bị thúc ép, bị đốt gót (vì sắp hết thời hạn).
- Pour finir ce projet, on a le feu aux fesses. (Để hoàn thành dự án này, chúng tôi bị thúc ép ghê lắm.)
"Faire quelque chose par-derrière": Làm việc gì đó một cách lén lút, sau lưng.
- Il a signé le contrat par-derrière. (Hắn đã ký hợp đồng một cách lén lút.)
- sau
- Derrière un mursau một bức tường
- Derrière une apparence cordialitésau một sự ân cần ngoài mặt
- Marcher l'un derrière l'autređi người nọ sau người kia
- Il faut toujours être derrière luiphải luôn luôn theo sau nó (mà giám sát nó)
- Laisser quelqu'un derrière soivượt lên trên ai
- de derrièretừ phía sau
- Il sortit de derrière la haienó đi ra từ phía sau hàng rào
- sau, phía sau
- Rester derrièreở lại (phía) sau
- sens devant derrièretrước ra sau, lộn ngược
- phần sau, mặt sau
- Derrière d'une voiturephần sau xe, đít xe
- Porte de derrièrecửa sau
- Loger sur le derrière de l'immbeubleở mặt sau tòa nhà
- đít
- Tomber sur le derrièrengã xệp đít
- (số nhiều) hậu quân