Brutal
/'bru:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tàn nhẫn, hung tợn: Chỉ tính cách hoặc hành động dữ dội, thiếu lòng thương xót và nhân đạo.
- Mạnh và đột ngột: Chỉ một tác động vật lý hoặc sự thay đổi có cường độ lớn và xảy ra bất ngờ.
- Có thú tính (từ cũ): Chỉ bản năng nguyên thủy, hoang dã giống loài vật.
Danh từ:
- Người tàn nhẫn, người hung tợn: Chỉ một cá nhân có tính cách hoặc hành vi bạo lực, tàn ác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un crime brutal. (Một tội ác tàn nhẫn.)
- Il a reçu un coup brutal à la tête. (Anh ta bị một cú đánh mạnh vào đầu.)
- La vérité brutale est parfois difficile à accepter. (Sự thật phũ phàng đôi khi khó chấp nhận.)
Danh từ:
- C'est un brutal, il ne connaît que la force. (Hắn là một kẻ hung bạo, hắn chỉ biết đến bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une chute brutale": Sự sụt giảm đột ngột và mạnh mẽ (thường dùng trong kinh tế, nhiệt độ).
- Une chute brutale des températures est prévue. (Một đợt giảm nhiệt độ đột ngột được dự báo.)
"Être brutal avec les mots": Thẳng thừng, thô lỗ trong lời nói, không quan tâm đến cảm xúc người khác.
- Il est parfois brutal avec ses critiques. (Đôi khi anh ta thẳng thừng một cách tàn nhẫn trong những lời phê bình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Brutalement (phó từ): một cách tàn nhẫn, một cách thô bạo, một cách đột ngột.
- La voiture s'est arrêtée brutalement. (Chiếc xe dừng lại một cách đột ngột.)
Brutalité (danh từ giống cái): sự tàn bạo, hành động hung bạo.
- La brutalité de l'agression a choqué tout le monde. (Tính chất hung bạo của vụ tấn công đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Violent (adj): bạo lực, mãnh liệt.
- Cruel (adj): độc ác, tàn nhẫn.
- Sauvage (adj): dã man, man rợ.
Từ trái nghĩa
- Doux (adj): dịu dàng, nhẹ nhàng.
- Délicat (adj): tế nhị, khéo léo.
- Humain (adj): có lòng nhân đạo.
Thành ngữ liên quan
- La loi du plus brutal: Luật của kẻ mạnh nhất (biến thể từ "la loi du plus fort" - luật của kẻ mạnh).
- Dans ce quartier, c'est malheureusement la loi du plus brutal. (Trong khu phố này, đáng tiếc là luật của kẻ hung bạo nhất thắng thế.)
tính từ
- tàn nhẫn, hung tợn
- Homme brutalngười tàn nhẫn
- Une franchise brutalemột lối thành thực tàn nhẫn
- mạnh và đột nhiên (quả đấm...)
- (từ cũ, nghĩa cũ) (có) thú tính
- Instinct brutalbản năng thú tính
danh từ
- người tàn nhẫn, người hung tợn