Brutal

/'bru:tl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tàn nhẫn, hung tợn: Chỉ tính cách hoặc hành động dữ dội, thiếu lòng thương xót nhân đạo.
    • Mạnh đột ngột: Chỉ một tác động vật lý hoặc sự thay đổi cường độ lớn xảy ra bất ngờ.
    • thú tính (từ ): Chỉ bản năng nguyên thủy, hoang giống loài vật.
  2. Danh từ:

    • Người tàn nhẫn, người hung tợn: Chỉ một cá nhân tính cách hoặc hành vi bạo lực, tàn ác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un crime brutal. (Một tội ác tàn nhẫn.)
    • Il a reçu un coup brutal à la tête. (Anh ta bị một đánh mạnh vào đầu.)
    • La vérité brutale est parfois difficile à accepter. (Sự thật phũ phàng đôi khi khó chấp nhận.)
  • Danh từ:

    • C'est un brutal, il ne connaît que la force. (Hắnmột kẻ hung bạo, hắn chỉ biết đến bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une chute brutale": Sự sụt giảm đột ngột mạnh mẽ (thường dùng trong kinh tế, nhiệt độ).

    • Une chute brutale des températures est prévue. (Một đợt giảm nhiệt độ đột ngột được dự báo.)
  • "Être brutal avec les mots": Thẳng thừng, thô lỗ trong lời nói, không quan tâm đến cảm xúc người khác.

    • Il est parfois brutal avec ses critiques. (Đôi khi anh ta thẳng thừng một cách tàn nhẫn trong những lời phê bình của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brutalement (phó từ): một cách tàn nhẫn, một cách thô bạo, một cách đột ngột.

    • La voiture s'est arrêtée brutalement. (Chiếc xe dừng lại một cách đột ngột.)
  • Brutalité (danh từ giống cái): sự tàn bạo, hành động hung bạo.

    • La brutalité de l'agression a choqué tout le monde. (Tính chất hung bạo của vụ tấn công đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Violent (adj): bạo lực, mãnh liệt.
  • Cruel (adj): độc ác, tàn nhẫn.
  • Sauvage (adj): dã man, man rợ.
Từ trái nghĩa
  • Doux (adj): dịu dàng, nhẹ nhàng.
  • Délicat (adj): tế nhị, khéo léo.
  • Humain (adj): có lòng nhân đạo.
Thành ngữ liên quan
  • La loi du plus brutal: Luật của kẻ mạnh nhất (biến thể từ "la loi du plus fort" - luật của kẻ mạnh).
    • Dans ce quartier, c'est malheureusement la loi du plus brutal. (Trong khu phố này, đáng tiếcluật của kẻ hung bạo nhất thắng thế.)
tính từ
  1. tàn nhẫn, hung tợn
    • Homme brutal
      người tàn nhẫn
    • Une franchise brutale
      một lối thành thực tàn nhẫn
  2. mạnh đột nhiên (quả đấm...)
  3. (từ , nghĩa ) () thú tính
    • Instinct brutal
      bản năng thú tính
danh từ
  1. người tàn nhẫn, người hung tợn