Barbare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thô lỗ, quê mùa: Chỉ cách cư xử, hành vi thiếu tinh tế, lịch sự hoặc văn minh.
- Dã man, tàn bạo: Chỉ hành động hoặc sự việc cực kỳ tàn ác, phi nhân tính, vô đạo đức.
- (Ngôn ngữ học) Phản quy tắc: Chỉ cách sử dụng ngôn ngữ trái với các quy tắc chuẩn mực.
- (Từ cũ) Ngoại lai, xa lạ: Chỉ những gì đến từ bên ngoài, không thuộc về nền văn hóa hoặc nền văn minh của mình.
Danh từ:
- Người thô lỗ, người vô học: Chỉ một người có cách cư xử thô thiển, thiếu giáo dục.
- (Từ cũ) Người dã man, kẻ tàn bạo: Chỉ một người có hành động tàn ác.
- (Từ cũ) Kẻ ngoại xâm: Chỉ người từ bên ngoài xâm lược, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un acte barbare. (Đó là một hành động dã man.)
- Il a des manières barbares. (Anh ta có những cử chỉ thô lỗ.)
- Une construction barbare. (Một kiến trúc kỳ dị/không theo quy tắc.)
Danh từ:
- Traitez-le de barbare. (Hãy gọi hắn là kẻ dã man.)
- Les barbares ont envahi l'empire. (Những kẻ ngoại xâm đã xâm lược đế chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être traité de barbare": Bị coi là/ bị gọi là kẻ dã man.
- Il a été traité de barbare pour ses propos. (Anh ta bị gọi là kẻ dã man vì những lời lẽ của mình.)
- "Une époque barbare": Một thời kỳ dã man, mông muội.
- Ces pratiques datent d'une époque barbare. (Những tập tục này có từ một thời kỳ dã man.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbarie (danh từ giống cái): Sự dã man, sự tàn bạo; tình trạng man rợ.
- La barbarie de la guerre. (Sự tàn bạo của chiến tranh.)
- Barbarisme (danh từ giống đực): (Ngôn ngữ học) Từ ngữ hoặc cách dùng sai quy tắc, phản chuẩn mực.
- "Je m'en rappelle" est considéré comme un barbarisme. ("Je m'en rappelle" được coi là một cách dùng sai quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Sauvage (dã man, hoang dã), cruel (độc ác), inhumain (vô nhân đạo), grossier (thô lỗ), primitif (nguyên thủy, thô sơ).
- Danh từ: Sauvage (người dã man), brute (kẻ hung bạo), envahisseur (kẻ xâm lược).
Thành ngữ liên quan
- "Un crime barbare": Một tội ác dã man.
- Les médias ont rapporté un crime barbare. (Giới truyền thông đã đưa tin về một tội ác dã man.)
- "Les invasions barbares": Các cuộc xâm lược của người man di (chỉ các bộ tộc German xâm lược Đế chế La Mã).
- L'empire romain a succombé aux invasions barbares. (Đế chế La Mã đã sụp đổ trước các cuộc xâm lược của người man di.)
tính từ
- quê mùa, thô lỗ
- Manières barbarescử chỉ thô lỗ
- dã man
- Un crime barbaretội ác dã man
- (ngôn ngữ học) phản quy tắc
- (từ cũ, nghĩa cũ) tàn bạo
- (từ cũ, nghĩa cũ) lạ, ngoại lai
- Invasion barbarengoại xâm
danh từ
- người quê mùa, người vô học
- (từ cũ, nghĩa cũ) người dã man
- (từ cũ, nghĩa cũ) người tàn bạo
- (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ngoại xâm