Adversaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đối thủ, địch thủ: Người hoặc nhóm người tham gia vào một cuộc thi đấu, trận đấu hoặc cuộc tranh luận, đối lập với một bên khác.
- Người chống đối: Người phản đối, không đồng tình với một ý kiến, học thuyết, chính sách hoặc hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon adversaire au tennis est très fort. (Đối thủ của tôi trong môn quần vợt rất mạnh.)
- Il a battu son adversaire aux élections. (Ông ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong cuộc bầu cử.)
- Les adversaires de ce projet ont organisé une manifestation. (Những người chống đối dự án này đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se trouver face à un adversaire redoutable": Đối mặt với một đối thủ đáng gờm.
- L'équipe se trouve face à un adversaire redoutable en finale. (Đội bóng đối mặt với một đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.)
"Sans adversaire": Không có đối thủ (thường trong bầu cử hoặc thi đấu).
- Le maire sortant a été réélu sans adversaire. (Thị trưởng đương nhiệm đã được tái đắc cử mà không có đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Adversité (danh từ giống cái): Nghịch cảnh, sự gian truân.
- Il a surmonté de nombreuses adversités. (Anh ấy đã vượt qua nhiều nghịch cảnh.)
Adverse (tính từ): Bất lợi, ngược lại, chống đối.
- Les conditions météorologiques adverses ont forcé l'annulation du match. (Điều kiện thời tiết bất lợi đã buộc phải hủy trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Opposant: Người phản đối, đối lập (nhấn mạnh khía cạnh chính trị hoặc ý kiến).
- Rival: Đối thủ cạnh tranh (nhấn mạnh sự cạnh tranh để giành một mục tiêu chung).
- Contradicteur: Người phản bác, người tranh luận phản đối.
Thành ngữ liên quan
"Connaître son adversaire": Hiểu rõ đối thủ của mình (dựa trên câu nói nổi tiếng "Connais ton ennemi" - Biết người biết ta).
- Pour gagner, il faut d'abord connaître son adversaire. (Để chiến thắng, trước hết phải hiểu rõ đối thủ của mình.)
"Un adversaire à sa mesure": Một đối thủ xứng tầm, ngang sức ngang tài.
- Enfin, il a trouvé un adversaire à sa mesure. (Cuối cùng, anh ấy cũng tìm thấy một đối thủ xứng tầm.)
danh từ
- địch thủ, đối thủ; đối phương
- người chống đối (một học thuyết, một tập tục)
- "Les adversaires du matérialisme" (Bergson)những kẻ chống lại chủ nghĩa duy vật