ALGOL

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngôn ngữ lập trình: "Algol" là tên viết tắt của một ngôn ngữ lập trình máy tính cổ điển, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nhiều ngôn ngữ lập trình sau này. Tên đầy đủ là "ALGOrithmic Language" (Ngôn ngữ Thuật toán).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'Algol a été l'un des premiers langages de programmation de haut niveau. (Algolmột trong những ngôn ngữ lập trình cấp cao đầu tiên.)
    • La structure des programmes en Algol a influencé des langages comme Pascal et C. (Cấu trúc chương trình trong Algol đã ảnh hưởng đến các ngôn ngữ như Pascal C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Programmer en Algol": lập trình bằng ngôn ngữ Algol.

    • Dans les années 1960, beaucoup de scientifiques savaient programmer en Algol. (Vào những năm 1960, nhiều nhà khoa học biết lập trình bằng Algol.)
  • "Un compilateur Algol": một trình biên dịch cho ngôn ngữ Algol.

    • Le développement d'un compilateur Algol efficace était un défi technique. (Việc phát triển một trình biên dịch Algol hiệu quảmột thách thức kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Algol 60, Algol 68: Các phiên bản cụ thể quan trọng của ngôn ngữ lập trình Algol.
    • Algol 60 est considéré comme une version particulièrement élégante et influente. (Algol 60 được coi là một phiên bản đặc biệt thanh lịch ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Langage algorithmique: ngôn ngữ thuật toán (đâytên đầy đủ giải thích ý nghĩa của từ viết tắt "Algol").
Lưu ý
  • "Algol" là một danh từ riêng (tên riêng của một ngôn ngữ lập trình) nên thường được viết hoa. Trong ngữ cảnh tin học, được sử dụng như một danh từ chung để chỉ loại ngôn ngữ này.
  • Từ này không phrasal verb hay thành ngữ phổ biến một thuật ngữ chuyên ngành.
danh từ giống đực
  1. ngôn ngữ máy tính

Từ gần giống