9th
Định nghĩa
Tính từ: Thứ chín, thuộc về vị trí số chín, đứng ngay sau vị trí thứ tám và trước vị trí thứ mười.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy về đích ở vị trí thứ chín trong cuộc đua.)
- (Đây là lần thứ chín tôi đến thăm bảo tàng này.)
- (Chương thứ chín của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
9th (as a noun): Khi dùng như danh từ, "9th" có thể chỉ ngày thứ chín của tháng hoặc một phần chín của một tổng thể.
- The meeting is on the 9th of March. (Cuộc họp diễn ra vào ngày 9 tháng 3.)
- He received a 9th of the total profits. (Anh ấy nhận được một phần chín tổng lợi nhuận.)
9th in sequences: Thường dùng trong danh sách, thứ hạng, hoặc thứ tự.
- She was the 9th person to arrive. (Cô ấy là người thứ chín đến.)
- The 9th symphony by Beethoven is famous. (Bản giao hưởng số 9 của Beethoven rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ninth (tính từ/danh từ): Dạng viết đầy đủ của "9th", có nghĩa tương tự.
- The ninth month of the year is September. (Tháng thứ chín trong năm là tháng Chín.)
- Nine (danh từ/tính từ): Số chín, dạng cơ bản của "9th".
- There are nine apples on the table. (Có chín quả táo trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Thứ chín: Từ tiếng Việt tương đương, dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Cô ấy đứng thứ chín trong cuộc thi. (She stood 9th in the competition.)
Các cụm từ liên quan
- 9th grade: Lớp chín (cấp trung học cơ sở ở Mỹ).
- He is a student in 9th grade. (Anh ấy là học sinh lớp chín.)
- 9th inning: Hiệp thứ chín (trong bóng chày).
- The game ended in the 9th inning. (Trận đấu kết thúc ở hiệp thứ chín.)
Thành ngữ liên quan
- Cloud nine: Trạng thái hạnh phúc tột độ (không liên quan trực tiếp đến "9th" nhưng dùng số 9).
- She was on cloud nine after winning the award. (Cô ấy hạnh phúc tột độ sau khi giành giải thưởng.)