9-membered

9-membered

A chemist draws the structure of a 9-membered ring compound on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chín thành viên trong vòng: "9-membered" được dùng trong hóa học để mô tả một hợp chất vòng (ring structure) chứa chín nguyên tử (thường carbon hoặc các nguyên tố khác).
dụ sử dụng
  • (Vòng chín cạnh trong hợp chất này khiến rất không ổn định.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một lactone chín cạnh mới để thử nghiệm dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ kích thước vòng trong hóa học hữu cơ: "9-membered" thường đi kèm với các danh từ như "ring", "compound", "molecule".
    • A 9-membered ring is rare due to ring strain. (Vòng chín cạnh rất hiếm do sức căng vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Membered (adj, trong hóa học): chỉ số lượng nguyên tử trong vòng (thường kết hợp với số, dụ: 5-membered, 6-membered).

    • This is a 5-membered ring structure. (Đây cấu trúc vòng năm cạnh.)
  • Ring (n): vòng (cấu trúc hóa học).

    • The ring has nine members. (Vòng chín thành viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nine-atom ring: vòng chín nguyên tử.
  • Nine-membered ring: vòng chín cạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Ring size: kích thước vòng.
    • The ring size of 9-membered compounds affects their reactivity. (Kích thước vòng của các hợp chất chín cạnh ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này.