8th

8th

The runner in the blue jersey crosses the finish line in 8th place.

Định nghĩa

Tính từ: Thứ tám (số thứ tự, viết tắt của "eighth").

dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ tám trong cuộc đua.)
  • (Ngày 8 tháng 3 Ngày Quốc tế Phụ nữ.)
  • ( ấy sốngtầng thứ tám của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật: "8th" thường được dùng để chỉ thứ tự trong danh sách, ngày tháng, hoặc các chỉ số.
    • The 8th edition of the encyclopedia was published last year. (Ấn bản thứ tám của bộ bách khoa toàn thư đã được xuất bản năm ngoái.)
  • Trong lịch sử hoặc tước hiệu: "8th" dùng để chỉ vua, hoàng hậu, hoặc các nhân vật lịch sử.
    • King Henry VIII was the 8th monarch of the Tudor dynasty. (Vua Henry VIII vị quân chủ thứ tám của triều đại Tudor.)
Biến thể từ gần giống
  • Eighth (tính từ, danh từ): dạng đầy đủ của "8th".
    • He is the eighth child in the family. (Anh ấy đứa con thứ tám trong gia đình.)
  • Eight (số đếm): số tám.
    • There are eight students in the class. ( tám học sinh trong lớp.)
  • Eighteen (số đếm): mười tám.
    • She turned eighteen last week. ( ấy đã tròn mười tám tuổi vào tuần trước.)
  • Eighty (số đếm): tám mươi.
    • My grandfather is eighty years old. (Ông tôi tám mươi tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ tám: cách viết đầy đủ bằng chữ, không dùng số.
    • The eighth chapter of the book is very interesting. (Chương thứ tám của cuốn sách rất thú vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "8th", đây tính từ chỉ số thứ tự.

Thành ngữ liên quan
  • Eighth wonder of the world: kỳ quan thứ tám của thế giới (chỉ một điều kỳ diệu hoặc ấn tượng).
    • The Grand Canyon is often called the eighth wonder of the world. (Grand Canyon thường được gọi là kỳ quan thứ tám của thế giới.)