8-membered

8-membered

An 8-membered carbon ring is drawn on the whiteboard in the chemistry lecture.

Định nghĩa

Tính từ: (trong hóa học) vòng với tám thành viên, dùng để mô tả một hợp chất hóa học cấu trúc vòng chứa tám nguyên tử.

dụ sử dụng
  • (Vòng tám thành viên một cấu trúc phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
  • (Hợp chất này cấu trúc vòng tám thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • 8-membered ring: vòng tám cạnh, thường xuất hiện trong các hợp chất như cyclooctane.

    • Cyclooctane is a classic example of an 8-membered ring. (Cyclooctane một dụ kinh điển về vòng tám thành viên.)
  • 8-membered heterocycle: vòng dị vòng tám thành viên, trong đó một hoặc nhiều nguyên tử trong vòng không phải carbon.

    • Some pharmaceuticals contain an 8-membered heterocycle. (Một số dược phẩm chứa vòng dị vòng tám thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Membered (tính từ): số lượng thành viên nhất định trong vòng (thường dùng với số đếm).

    • 5-membered ring (vòng năm thành viên), 6-membered ring (vòng sáu thành viên).
  • Cyclic (tính từ): cấu trúc vòng.

    • Cyclic compounds can have various membered rings. (Hợp chất vòng có thể các vòng với số thành viên khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Octagonal ring: vòng tám cạnh (ít phổ biến hơn trong hóa học, thường dùng trong hình học).
  • Eight-atom ring: vòng tám nguyên tử (mô tả cụ thể số nguyên tử).
Các cụm từ liên quan
  • 8-membered cyclic compound: hợp chất vòng tám thành viên.

    • The synthesis of 8-membered cyclic compounds is challenging. (Việc tổng hợp hợp chất vòng tám thành viên một thách thức.)
  • 8-membered lactone: lacton tám thành viên (một loại este vòng).

    • This natural product contains an 8-membered lactone ring. (Sản phẩm tự nhiên này chứa vòng lacton tám thành viên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "8-membered" đây thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học.