7th
Định nghĩa
Tính từ: Thứ bảy – chỉ vị trí hoặc thứ tự ngay sau thứ sáu và trước thứ tám.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy về đích ở vị trí thứ bảy trong cuộc đua.)
- (Tháng Bảy là tháng thứ bảy trong năm.)
- (Cô ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ bảy vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"7th inning stretch": khoảng nghỉ giữa hiệp thứ bảy trong bóng chày.
- The crowd stood up during the 7th inning stretch to sing "Take Me Out to the Ball Game". (Đám đông đứng dậy trong khoảng nghỉ hiệp thứ bảy để hát "Take Me Out to the Ball Game".)
"7th heaven": trạng thái hạnh phúc tột độ.
- After winning the lottery, she was in 7th heaven. (Sau khi trúng số, cô ấy vô cùng hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Seventh (tính từ/danh từ): dạng viết đầy đủ của "7th".
- He is in the seventh grade. (Anh ấy học lớp bảy.)
- Seven (danh từ/tính từ): số bảy.
- There are seven days in a week. (Có bảy ngày trong một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Thứ bảy: nghĩa tương đương trong tiếng Việt.
- Ngày thứ bảy trong tuần là thứ Bảy. (Ngày thứ bảy trong tuần là thứ Bảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "7th".
Thành ngữ liên quan
- In seventh heaven: vô cùng hạnh phúc.
- The children were in seventh heaven when they saw the amusement park. (Bọn trẻ vô cùng hạnh phúc khi thấy công viên giải trí.)