6-membered

Định nghĩa

Tính từ: Trong hóa học, "6-membered" (vòng 6 cạnh) dùng để mô tả một hợp chất hóa học cấu trúc vòng chứa sáu nguyên tử (thường carbon, nitơ hoặc các nguyên tố khác) tạo thành một vòng khép kín.

dụ sử dụng
  • (Hợp chất này cấu trúc vòng 6 cạnh.)
  • (Benzen một dụ kinh điển về vòng thơm 6 cạnh.)
  • (Phản ứng này tạo thành một dị vòng 6 cạnh ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "6-membered ring": vòng 6 cạnh, cấu trúc vòng phổ biến trong hóa học hữu cơ.

    • The 6-membered ring in pyridine contains five carbon atoms and one nitrogen atom. (Vòng 6 cạnh trong pyridine chứa năm nguyên tử carbon một nguyên tử nitơ.)
  • "6-membered heterocycle": dị vòng 6 cạnh, vòng chứa ít nhất một nguyên tử khác carbon.

    • Morpholine is a 6-membered heterocycle with oxygen and nitrogen. (Morpholine một dị vòng 6 cạnh oxy nitơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Six-membered (tính từ): cùng nghĩa với "6-membered", thường dùng trong văn bản hóa học.

    • A six-membered ring is more stable than a four-membered ring. (Vòng sáu cạnh bền hơn vòng bốn cạnh.)
  • Membered (tính từ): thành phần cạnh vòng, thường kết hợp với số để chỉ kích thước vòng.

    • Three-membered rings are highly strained. (Vòng ba cạnh độ căng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyclic with six atoms: vòng sáu nguyên tử.
  • Hexagonal ring: vòng lục giác (thường dùng trong ngữ cảnh hình học hơn hóa học).
Các cụm từ liên quan
  • Ring size: kích thước vòng.

    • The ring size of cyclohexane is 6-membered. (Kích thước vòng của cyclohexan 6 cạnh.)
  • Ring closure: sự đóng vòng.

    • Ring closure to form a 6-membered ring is thermodynamically favorable. (Sự đóng vòng để tạo vòng 6 cạnh thuận lợi về mặt nhiệt động học.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)