6

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số sáu: "6" một con số, ký hiệu dùng để biểu thị số lượng sáu đơn vị. Đây số đếm tự nhiên nằm giữa số 5 số 7.
    • Sáu (vật, người): "6" có thể dùng để chỉ một nhóm gồm sáu đối tượng, như sáu người, sáu đồ vật, hoặc sáu đơn vị.
  2. Tính từ:

    • Sáu: "6" được dùng như một tính từ để mô tả số lượng gồm sáu mục hoặc đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number 6 comes after 5. (Số 6 đứng sau số 5.)
    • There are 6 apples on the table. ( 6 quả táo trên bàn.)
  • Tính từ:

    • She bought 6 books for her class. ( ấy đã mua 6 cuốn sách cho lớp học của mình.)
    • The team has 6 players. (Đội 6 cầu thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "6 feet under": một thành ngữ chỉ cái chết, dựa trên phong tục chôn người sâu khoảng 6 feet dưới lòng đất.

    • After the accident, he was 6 feet under within a week. (Sau tai nạn, anh ấy đã chết trong vòng một tuần.)
  • "6-pack": chỉ một gói sáu lon đồ uống (thường bia) hoặc bụng săn chắc (six-pack abs).

    • He bought a 6-pack of soda for the party. (Anh ấy mua một gói sáu lon nước ngọt cho bữa tiệc.)
    • She works out daily to get a 6-pack. ( ấy tập thể dục hàng ngày để bụng sáu múi.)
  • "6th sense": giác quan thứ sáu, thường chỉ trực giác hoặc khả năng cảm nhận siêu nhiên.

    • He has a 6th sense for danger. (Anh ấy giác quan thứ sáu về nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixth (adj): thứ sáu.

    • This is his sixth attempt. (Đây lần thử thứ sáu của anh ấy.)
  • Sixteen (num): mười sáu.

    • She turned sixteen last week. ( ấy tròn mười sáu tuổi vào tuần trước.)
  • Sixty (num): sáu mươi.

    • He is sixty years old. (Ông ấy sáu mươi tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Half a dozen: nửa tá, thường dùng để chỉ sáu vật.

    • I need half a dozen eggs. (Tôi cần nửa tá trứng.)
  • Six: từ viết đầy đủ của "6" trong tiếng Anh, có nghĩa tương tự.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "6", đây một con số, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Six of one, half a dozen of the other": hai lựa chọn hoặc tình huống giống hệt nhau, không sự khác biệt.

    • Whether you go by bus or train, it's six of one, half a dozen of the other. ( bạn đi bằng xe buýt hay tàu hỏa, cũng chẳng khác gì nhau.)
  • "Deep six": loại bỏ hoặc vứt bỏ thứ đó, thường một cách bí mật.

    • The company gave the project the deep six after the budget cuts. (Công ty đã loại bỏ dự án sau khi cắt giảm ngân sách.)