5th
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ năm: "5th" là dạng viết tắt của "fifth", chỉ vị trí đứng ngay sau thứ tư và trước thứ sáu trong một dãy hoặc thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ năm trong cuộc đua.)
- (Đây là lần thứ năm tôi gọi cho bạn hôm nay.)
- (Chương thứ năm của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The 5th of something": dùng để chỉ ngày tháng hoặc thứ tự cụ thể.
- The meeting is scheduled for the 5th of May. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 5 tháng 5.)
- "5th in line": chỉ vị trí trong hàng đợi hoặc thứ tự ưu tiên.
- He is 5th in line for the promotion. (Anh ấy đứng thứ năm trong hàng đợi để được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Fifth (tính từ/danh từ): dạng đầy đủ của "5th".
- She is the fifth person to arrive. (Cô ấy là người thứ năm đến.)
- Fifthly (trạng từ): theo thứ tự thứ năm.
- Fifthly, we need to consider the budget. (Thứ năm, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Fifth: thứ năm (dạng viết đầy đủ).
- 5th position: vị trí thứ năm.
Các cụm từ liên quan
- 5th grade: lớp năm (trong hệ thống giáo dục).
- My son is in 5th grade this year. (Con trai tôi học lớp năm năm nay.)
- 5th column: cột thứ năm (thuật ngữ chính trị, chỉ nhóm người phá hoại từ bên trong).
- The government accused them of being a 5th column. (Chính phủ cáo buộc họ là cột thứ năm.)
Thành ngữ liên quan
- "Fifth wheel": người thừa, không cần thiết.
- I felt like a fifth wheel at their party. (Tôi cảm thấy như người thừa trong bữa tiệc của họ.)