5-membered
Định nghĩa
Tính từ: (trong hóa học) chỉ một hợp chất hóa học có vòng với năm nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp chất này có chứa một vòng 5 cạnh.)
- (Một dị vòng 5 cạnh như pyrrole rất phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
- (Phân tử có một chuỗi carbon 5 cạnh tạo thành vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"5-membered ring": vòng 5 cạnh, thường dùng trong bối cảnh hóa học hữu cơ để mô tả cấu trúc vòng của các hợp chất như furan, thiophene, hoặc cyclopentane.
- Cyclopentane is a simple 5-membered ring hydrocarbon. (Cyclopentane là một hydrocarbon vòng 5 cạnh đơn giản.)
"5-membered heterocycle": dị vòng 5 cạnh, ám chỉ vòng có chứa các nguyên tử khác ngoài carbon (như nitơ, oxy, lưu huỳnh).
- Imidazole is a 5-membered heterocycle with two nitrogen atoms. (Imidazole là một dị vòng 5 cạnh với hai nguyên tử nitơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Membered (tính từ): có cạnh (dùng trong hóa học để chỉ số lượng nguyên tử trong vòng).
- A 6-membered ring is more stable than a 5-membered ring in some cases. (Vòng 6 cạnh bền hơn vòng 5 cạnh trong một số trường hợp.)
- Ring (danh từ): vòng (trong hóa học).
- The ring size affects the chemical reactivity. (Kích thước vòng ảnh hưởng đến tính phản ứng hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Five-atom ring: vòng năm nguyên tử (cách diễn đạt thay thế).
- A five-atom ring is also called a 5-membered ring. (Vòng năm nguyên tử còn được gọi là vòng 5 cạnh.)
- Pentagonal ring: vòng ngũ giác (ít dùng hơn, thường chỉ hình dạng hình học).
- The pentagonal ring structure is found in some molecules. (Cấu trúc vòng ngũ giác được tìm thấy trong một số phân tử.)
Các cụm từ liên quan
- 5-membered cyclic compound: hợp chất vòng 5 cạnh.
- Furan is a 5-membered cyclic compound. (Furan là một hợp chất vòng 5 cạnh.)
- 5-membered aromatic ring: vòng thơm 5 cạnh.
- Pyrrole has a 5-membered aromatic ring. (Pyrrole có một vòng thơm 5 cạnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "5-membered" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học.