4th
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ tư: "4th" là dạng viết tắt của "fourth", dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng ngay sau thứ ba và trước thứ năm trong một chuỗi, thứ tự thời gian, mức độ, hoặc độ lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He finished in 4th place in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ tư trong cuộc đua.)
- The 4th of July is Independence Day in the United States. (Ngày 4 tháng 7 là Ngày Độc lập ở Hoa Kỳ.)
- She lives on the 4th floor of the building. (Cô ấy sống ở tầng thứ tư của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the 4th dimension": chiều thứ tư, thường chỉ thời gian trong vật lý hoặc không gian siêu hình.
- Time is often considered the 4th dimension in physics. (Thời gian thường được coi là chiều thứ tư trong vật lý.)
- "4th quarter": quý thứ tư, thường dùng trong kinh tế hoặc thể thao.
- The company reported strong profits in the 4th quarter. (Công ty đã báo cáo lợi nhuận mạnh mẽ trong quý thứ tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourth (tính từ/danh từ): dạng đầy đủ của "4th".
- He is the fourth child in the family. (Anh ấy là đứa con thứ tư trong gia đình.)
- Fourthly (trạng từ): thứ tư (khi liệt kê).
- Fourthly, we need to consider the budget. (Thứ tư, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Fourth: thứ tư (dạng đầy đủ, không viết tắt).
- Quaternary: thứ tư (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, như kỷ Đệ Tứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "4th", nhưng có thể dùng trong cụm: - "come in 4th": về thứ tư. - Our team came in 4th in the tournament. (Đội của chúng tôi về thứ tư trong giải đấu.)
Thành ngữ liên quan
- "the 4th estate": quyền lực thứ tư, ám chỉ báo chí và truyền thông.
- The media is often called the 4th estate because of its influence. (Truyền thông thường được gọi là quyền lực thứ tư vì ảnh hưởng của nó.)