4-membered

4-membered

A chemist draws the structure of a 4-membered ring compound on a whiteboard.

Định nghĩa

Tính từ: - vòng bốn cạnh: "4-membered" một thuật ngữ trong hóa học, dùng để mô tả một hợp chất hóa học cấu trúc vòng với bốn nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử tạo thành vòng (thường gọi là vòng bốn cạnh).

dụ sử dụng
  • (Các nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất vòng bốn cạnh cho thí nghiệm của họ.)
  • (Cyclobutan một dụ kinh điển về hydrocarbon vòng bốn cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "4-membered ring": vòng bốn cạnh, một cấu trúc hóa học bốn nguyên tử liên kết tạo thành vòng.
    • The 4-membered ring in the molecule is highly strained due to bond angles. (Vòng bốn cạnh trong phân tử bị căng thẳng cao do góc liên kết.)
  • "4-membered heterocycle": dị vòng bốn cạnh, vòng bốn cạnh chứa ít nhất một nguyên tử không phải carbon (như oxy, nitơ).
    • Researchers are studying the stability of 4-membered heterocycles in organic synthesis. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu độ bền của các dị vòng bốn cạnh trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-membered (tính từ): biến thể khác của "4-membered", có nghĩa tương tự.
    • The four-membered ring is a key feature of this drug molecule. (Vòng bốn cạnh đặc điểm chính của phân tử thuốc này.)
  • Ring size (danh từ): kích thước vòng, thường được dùng để chỉ số nguyên tử trong vòng.
    • The ring size of this compound is four, making it a 4-membered structure. (Kích thước vòng của hợp chất này bốn, tạo nên cấu trúc vòng bốn cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-atom ring: vòng bốn nguyên tử (cách diễn đạt thay thế).
    • A four-atom ring is often less stable than larger rings. (Vòng bốn nguyên tử thường kém bền hơn so với các vòng lớn hơn.)
Các cụm từ liên quan
  • 4-membered cyclic compound: hợp chất vòng bốn cạnh.
    • Cyclopropane is a 3-membered compound, while cyclobutane is a 4-membered cyclic compound. (Cyclopropan hợp chất vòng ba cạnh, trong khi cyclobutan hợp chất vòng bốn cạnh.)
  • 4-membered ring strain: sự căng thẳng vòng bốn cạnh (do góc liên kết nhỏ hơn góc lý tưởng).
    • The 4-membered ring strain makes these compounds reactive. (Sự căng thẳng vòng bốn cạnh làm cho các hợp chất này dễ phản ứng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "4-membered" đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.