4-dimensional

4-dimensional

A scientist draws a 4-dimensional cube on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến bốn chiều không gian: "4-dimensional" dùng để mô tả một thứ đó hoặc liên quan đến bốn chiều, thường bao gồm ba chiều không gian (chiều dài, chiều rộng, chiều cao) một chiều thời gian.
    • Thuộc về chiều thứ : Trong vật toán học, từ này chỉ các khái niệm liên quan đến chiều thứ , thường thời gian, như trong thuyết tương đối của Einstein.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The concept of a 4-dimensional space-time is fundamental in physics. (Khái niệm về không-thời gian bốn chiều nền tảng trong vật .)
    • Scientists use 4-dimensional models to study the universe. (Các nhà khoa học sử dụng các mô hình bốn chiều để nghiên cứu vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "4-dimensional geometry": hình học bốn chiều, một nhánh của toán học nghiên cứu các hình dạng không gian bốn chiều.

    • 4-dimensional geometry explores shapes like the tesseract. (Hình học bốn chiều khám phá các hình dạng như khối lập phương bốn chiều.)
  • "4-dimensional thinking": tư duy bốn chiều, thường dùng để chỉ cách suy nghĩ bao gồm cả yếu tố thời gian.

    • In strategic planning, 4-dimensional thinking helps anticipate future changes. (Trong lập kế hoạch chiến lược, tư duy bốn chiều giúp dự đoán các thay đổi trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • 4D (viết tắt): thường dùng thay cho "4-dimensional" trong các ngữ cảnh không trang trọng.
    • A 4D movie includes sensory effects beyond sight and sound. (Một bộ phim 4D bao gồm các hiệu ứng cảm giác ngoài thị giác thính giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-dimensional: một cách viết khác của "4-dimensional", mang nghĩa tương tự.
  • Fourfold: gấp bốn lần (nhưng không trực tiếp chỉ không gian bốn chiều; thường dùng trong ngữ cảnh khác).
Các cụm từ liên quan
  • 4-dimensional space: không gian bốn chiều.

    • Mathematicians can visualize 4-dimensional space using mathematical projections. (Các nhà toán học có thể hình dung không gian bốn chiều bằng cách sử dụng các phép chiếu toán học.)
  • 4-dimensional universe: vũ trụ bốn chiều.

    • The 4-dimensional universe includes both space and time. (Vũ trụ bốn chiều bao gồm cả không gian thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Fourth dimension: chiều thứ , thường dùng để nói về thời gian.
    • Time is often considered the fourth dimension in physics. (Thời gian thường được coi chiều thứ trong vật .)