2nd

2nd

The runner in the blue jersey finished in 2nd place.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thứ hai, thứ nhì: "2nd" dạng viết tắt của "second", dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng ngay sau vị trí đầu tiên trong không gian, thời gian, mức độ hoặc độ lớn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai trong cuộc đua.)
  • (Đây lần thứ hai tôi đến thăm Nội.)
  • (Chương thứ hai của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "2nd to none": không ai sánh bằng, xuất sắc nhất.
    Her cooking is 2nd to none. (Tài nấu nướng của ấy không ai sánh bằng.)

  • "2nd nature": bản năng thứ hai, việc làm quen thuộc đến mức tự nhiên.
    Driving on the left is 2nd nature to him. (Lái xe bên trái bản năng thứ hai đối với anh ấy.)

Biến thể từ gần giống
  • Second (tính từ/ danh từ): thứ hai, giây (đơn vị thời gian).
    He is the second person to win this award. (Anh ấy người thứ hai giành giải thưởng này.)

  • Secondary (tính từ): thứ yếu, phụ.
    This is a secondary issue. (Đây vấn đề thứ yếu.)

Từ đồng nghĩa
  • Next after the first: tiếp theo sau vị trí đầu tiên.
  • Subsequent: tiếp theo, kế tiếp (trong thứ tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come in 2nd: đạt vị trí thứ hai.
    Our team came in 2nd in the competition. (Đội của chúng tôi đạt vị trí thứ hai trong cuộc thi.)

  • Give it a 2nd thought: suy nghĩ lại lần nữa.
    He didn't give it a 2nd thought before quitting. (Anh ấy không suy nghĩ lại lần nào trước khi bỏ việc.)

Thành ngữ liên quan
  • 2nd best: thứ hai tốt nhất, không tốt bằng người/ vật đứng đầu.
    He always settles for 2nd best. (Anh ấy luôn chấp nhận điều tốt thứ hai.)

  • 2nd wind: sức bật thứ hai (sau khi mệt mỏi).
    After a break, she got her 2nd wind and continued running. (Sau khi nghỉ ngơi, ấy lấy lại sức bật thứ hai tiếp tục chạy.)